BTGIN Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Btgin Việt Nam
- 邮箱7
5
进口笔数
1
出口笔数
$163.6K
进口金额
$420
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-03-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107140440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y27P4H |
| 成立日期 | 2015-11-26 |
| 联系地址 | Số 15, ngách 43/5 phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BTGIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BTGIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngách 43/5 phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của pháp luật 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842462920812 |
| 邮箱 | btgin.vn@gmail.com |
| 官网 | www.btgin.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $163.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reg Korea | 韩国 | 2 | $102.0K | 家用炊具、气体过滤机械 |
| BTGIN Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $61.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTGIN CO.,LTD | 1 | $420 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他非酒精饮料 | BTGIN Co., Ltd. | 韩国 | $32.1K |
| 2025-03-17 | 其他食品制剂 | REG KOREA | 韩国 | $51.0K |
| 2024-06-03 | 其他食品制剂 | Reg Korea | 韩国 | $51.0K |
| 2024-01-24 | 其他食品制剂 | BTGIN CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-01-24 | 其他食品制剂 | BTGIN CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-01-24 | 其他食品制剂 | BTGIN CO LTD | 韩国 | $330 |
| 2023-05-04 | 其他食品制剂 | BTGIN CO LTD | 韩国 | $25.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | BTGIN CO.,LTD | — | $120 |
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | BTGIN CO.,LTD | — | $50 |
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | BTGIN CO.,LTD | — | $140 |
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | BTGIN CO.,LTD | — | $110 |