Hai Linh Plastic Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Nhựa Hải Linh
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$40.6K
出口金额
—
最近进口
2023-06-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107322232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69NQ1KE |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | Số 49, ngõ 313, ngách 313/12, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHỰA HẢI LINH |
| 企业英文名称 | HAI LINH PLASTIC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 ngõ Vật Tư Thủy Lợi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912350103 |
| 邮箱 | Hailinhpastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $40.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mittwoch La Rocca s.r.o. | 德国 | 2 | $40.6K | 其他椰子、塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 记录仪用印刷纸 | MITTWOCH LA ROCCA S R O | 德国 | $959 |
| 2023-06-26 | 塑料家用制品 | MITTWOCH LA ROCCA S R O | 德国 | $2.1K |
| 2023-06-26 | 木制餐具 | MITTWOCH LA ROCCA S R O | 德国 | $2.1K |
| 2023-06-26 | 塑料家用制品 | MITTWOCH LA ROCCA S R O | 德国 | $1.2K |
| 2023-06-26 | 塑料家用制品 | MITTWOCH LA ROCCA S R O | 德国 | $9.1K |
| 2023-06-26 | 记录仪用印刷纸 | MITTWOCH LA ROCCA S R O | 德国 | $2.6K |
| 2023-04-11 | 塑料家用制品 | MITTWOCH LA ROCCA S R O | 德国 | $2.2K |
| 2023-04-11 | 塑料家用制品 | MITTWOCH LA ROCCA S R O | 德国 | $518 |
| 2023-04-11 | 木制餐具 | MITTWOCH LA ROCCA S R O | 德国 | $10.0K |
| 2023-04-11 | 40厘米以下纸袋 | MITTWOCH LA ROCCA S R O | 德国 | $2.2K |