Thanh Xuan Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 331 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thanh Xuân Nam
331
进口笔数
0
出口笔数
$19.84M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313114372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFA4CV9 |
| 成立日期 | 2015-01-27 |
| 联系地址 | 154 Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH XUÂN NAM |
| 企业英文名称 | THANH XUAN NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84981666979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 331 | $19.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jingli Tools Co., Ltd. | 中国 | 54 | $4.83M | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Suzhou Maiding Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.78M | 其他电动手工具、锂离子电池 |
| Zhejiang Yijian Technology Co., Ltd. | 中国 | 69 | $2.43M | 金属切割锯、其他金属加工机床 |
| Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.34M | 喷枪、喷砂机 |
| Sanbo Electric Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.80M | 电动手钻、锂离子电池 |
| Yongkang Wanghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.40M | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Zhejiang Deshuo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.16M | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Nantong Dongke Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $431.7K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Zhejiang Safun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $357.9K | 其他电动手工具、动力割草机 |
| Wuyi S. Long Hardware Co., Ltd. | 中国 | 6 | $319.3K | 电动手钻、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 金属切割锯 | YONGKANG YOUKANG TOOLS CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-06-06 | 金属切割锯 | YONGKANG YOUKANG TOOLS CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-06-02 | 金属切割锯 | YONGKANG YOUKANG TOOLS CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-05-30 | 其他气泵 | ZHEJIANG JINGLI TOOLS CO., LTD | 中国 | $57 |
| 2025-05-30 | 其他电动手工具 | WUYI S LONG HARDWARES CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-05-30 | 链锯零件 | ZHEJIANG SAFUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-05-30 | 金属切割锯 | WUYI YAOKA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-05-30 | 其他气泵 | ZHEJIANG JINGLI TOOLS CO., LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-05-30 | 手工工具零件 | ZHEJIANG SAFUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-05-30 | 其他电动手工具 | ZHEJIANG JINGLI TOOLS CO., LTD | 中国 | $4.4K |