Thanh Xuan Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 331 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thanh Xuân Nam

331
进口笔数
0
出口笔数
$19.84M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $914.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $809.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $677.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $920.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $711.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $857.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $611.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.36M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $490.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $436.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $328.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $403.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $709.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $225.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.34M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $342.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $338.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $533.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $379.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $521.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $914.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $809.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $677.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $920.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $711.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $857.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $611.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.36M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $490.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $436.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $328.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $403.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $709.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $225.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.34M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $342.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $338.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $533.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $379.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $521.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313114372
企查查编码QVNMFA4CV9
成立日期2015-01-27
联系地址154 Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANH XUÂN NAM
企业英文名称THANH XUAN NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址154 Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84981666979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本950亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
846150金属切割锯
846721电动手钻
841480其他气泵
842420喷枪
846799手工工具零件
850300电动机及零件
850760锂离子电池
846722电动手锯
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国331$19.84M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Jingli Tools Co., Ltd.中国54$4.83M电动手钻、其他电动手工具
Suzhou Maiding Intelligent Technology Co., Ltd.中国18$2.78M其他电动手工具、锂离子电池
Zhejiang Yijian Technology Co., Ltd.中国69$2.43M金属切割锯、其他金属加工机床
Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd.中国39$2.34M喷枪、喷砂机
Sanbo Electric Co., Ltd.中国19$1.80M电动手钻、锂离子电池
Yongkang Wanghua Import & Export Co., Ltd.中国28$1.40M其他电动手工具、手工工具零件
Zhejiang Deshuo Electric Appliance Co., Ltd.中国18$1.16M电动手钻、其他电动手工具
Nantong Dongke Tools Co., Ltd.中国5$431.7K其他电动手工具、电动手钻
Zhejiang Safun Industrial Co., Ltd.中国11$357.9K其他电动手工具、动力割草机
Wuyi S. Long Hardware Co., Ltd.中国6$319.3K电动手钻、其他电动手工具

近期贸易明细

进口(共 331)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30金属切割锯YONGKANG YOUKANG TOOLS CO LTD中国$30.0K
2025-06-06金属切割锯YONGKANG YOUKANG TOOLS CO LTD中国$30.0K
2025-06-02金属切割锯YONGKANG YOUKANG TOOLS CO LTD中国$30.0K
2025-05-30其他气泵ZHEJIANG JINGLI TOOLS CO., LTD中国$57
2025-05-30其他电动手工具WUYI S LONG HARDWARES CO LTD中国$15.3K
2025-05-30链锯零件ZHEJIANG SAFUN INDUSTRIAL CO LTD中国$400
2025-05-30金属切割锯WUYI YAOKA INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$16.0K
2025-05-30其他气泵ZHEJIANG JINGLI TOOLS CO., LTD中国$14.2K
2025-05-30手工工具零件ZHEJIANG SAFUN INDUSTRIAL CO LTD中国$9.0K
2025-05-30其他电动手工具ZHEJIANG JINGLI TOOLS CO., LTD中国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Thanh Xuan Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →