Nam Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Ninh
- Facebook1
13
进口笔数
0
出口笔数
$95.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800236780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDYFP6X |
| 成立日期 | 2000-09-22 |
| 联系地址 | Số 281, Quốc Lộ 5, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +842203720832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $95.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Pengwei Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $52.5K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Changzhou Wujin Hengfa Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 织机零件附件、机械零件 |
| Hangzhou Wangjiashi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 其他塑料制品、女式纺织服装 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.9K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 针织机零件 | Hangzhou Pengwei Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Changzhou Wujin Hengfa Machine Co., Ltd. | 中国 | $559 |
| 2026-06-25 | 750W以下交流电机 | Hangzhou Pengwei Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Changzhou Wujin Hengfa Machine Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-06-25 | 静止变流器 | Hangzhou Pengwei Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-25 | 其他硫化橡胶制品 | Hangzhou Pengwei Technology Co., Ltd. | 中国 | $324 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Changzhou Wujin Hengfa Machine Co., Ltd. | 中国 | $559 |
| 2026-06-25 | 机器零件(非成圈) | Hangzhou Pengwei Technology Co., Ltd. | 中国 | $345 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Changzhou Wujin Hengfa Machine Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Changzhou Wujin Hengfa Machine Co., Ltd. | 中国 | $941 |