Thinh Dat Trade & Production Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Sản Xuất Và Thương Mại Thịnh Đạt
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105674599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9CU6JB |
| 成立日期 | 2011-11-25 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 10, Phố Do Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THỊNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THINH DAT TRADE AND PRODUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngõ 10, Phố Do Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0987539456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Oxlink Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他离心泵、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 电力控制板 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $216 |
| 2025-07-10 | 非CRT显示器 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-07-10 | 其他玻璃制品 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-07-10 | 电力控制板 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-07-10 | 电力控制板 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $552 |
| 2025-07-10 | 不锈钢家用制品 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-07-10 | 电力控制板 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $684 |
| 2025-07-10 | 电力控制板 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-07-10 | 电热器具零件 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-07-10 | 电热器具零件 | SHANGHAI OXLINK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60 |