Dong Bac Shipbuilding Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 289 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Tàu Thủy Đông Bắc

289
进口笔数
1
出口笔数
$74.24M
进口金额
$8.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-12-24
最近出口
43
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.02M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $402.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.95M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.62M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.21M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $806.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.55M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.32M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.81M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $330.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $939.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.49M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.09M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.86M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.2K · 2 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $54.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $402.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.95M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.62M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.21M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $806.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.55M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.32M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.81M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $330.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $939.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.49M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.09M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.86M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.2K · 2 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $54.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5700780594
企查查编码QVNAJ12AS3
成立日期2008-03-11
联系地址Cảng km 6, tổ 14, khu 1, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TÀU THỦY ĐÔNG BẮC
企业英文名称DONG BAC SHIPBULDINH INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842033939058
邮箱dbs@dongbacshin.com.vn
官网dongbacshin.com.vn
传真+842033939053
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
902610液体流量计
848130止回阀
491199其他印刷品
72085110mm以上热轧钢板
847989其他功能机器
831120药芯焊丝
720852热轧钢板
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$40.96M
韩国148$27.63M
日本27$3.77M
马来西亚18$932.7K
波兰3$458.5K
加拿大2$141.1K
荷兰4$123.2K
法国3$110.2K
芬兰5$78.2K
美国1$18.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.韩国8$15.02M其他钢铁制品、无缝钢管
MacGregor Sweden AB瑞典10$9.08M土方机械零件、门座式起重机
HJ International Corp.韩国46$5.87M其他功能机器、其他风扇
FOS International Inc.韩国60$4.35M阀门龙头、止回阀
MacGregor Finland Oy芬兰10$3.70M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Daikai Engineering Pte. Ltd.新加坡16$2.48M非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
HJ International Corp.日本9$1.30M工业非电炉、工业蒸馏设备
Alfa Laval Singapore Pte. Ltd.新加坡13$1.10M非泡沫橡胶密封件、工业热交换器
Kiswel SND Sdn. Bhd.马来西亚11$508.8K药芯焊丝
HHI韩国18$180其他印刷品、商业广告材料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.韩国1$8.0K铜废料、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31药芯焊丝KISWEL Inc.中国$26.8K
2026-07-23不锈钢管件MacGregor Finland Oy中国$591
2026-07-23不锈钢管件MacGregor Finland Oy中国$409
2026-07-17药芯焊丝KISWEL Inc.中国$26.8K
2026-07-02带马达手动工具MacGregor (Shanghai) Trading Co., Ltd.德国$220
2026-06-30非磁带视频设备Daikai Engineering Pte. Ltd.新加坡$1.1K
2026-06-23不锈钢管件MacGregor Finland Oy中国$30
2026-06-23不锈钢管件MacGregor Finland Oy中国$300
2026-06-23不锈钢管件MacGregor Finland Oy中国$67
2026-06-23金属增强橡胶管MacGregor Finland Oy中国$210

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24其他功能机器Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.韩国$8.0K

相关企业 · 同类产品

Dong Bac Shipbuilding Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →