Dong Bac Shipbuilding Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Tàu Thủy Đông Bắc
279
进口笔数
1
出口笔数
$74.15M
进口金额
$8.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-24
最近出口
43
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700780594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ12AS3 |
| 成立日期 | 2008-03-11 |
| 联系地址 | Cảng km 6, tổ 14, khu 1, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TÀU THỦY ĐÔNG BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842033939058 |
| 邮箱 | dbs@dongbacshin.com.vn |
| 官网 | dongbacshin.com.vn |
| 传真 | +842033939053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $40.90M |
| 韩国 | 147 | $27.62M |
| 日本 | 27 | $3.77M |
| 马来西亚 | 18 | $932.7K |
| 波兰 | 3 | $458.5K |
| 加拿大 | 2 | $141.1K |
| 荷兰 | 4 | $123.2K |
| 法国 | 3 | $110.2K |
| 芬兰 | 5 | $78.2K |
| 美国 | 1 | $18.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $15.02M | 其他钢铁制品、无缝钢管 |
| Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd. | 日本 | 8 | $10.30M | 冷轧合金钢、10mm以上热轧钢板 |
| MacGregor Sweden AB | 瑞典 | 9 | $9.08M | 门座式起重机、静止变流器 |
| HJ International Corp. | 韩国 | 44 | $5.86M | 其他功能机器、其他风扇 |
| FOS International Inc. | 韩国 | 60 | $4.35M | 阀门龙头、止回阀 |
| Daikai Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $2.47M | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| HJ International Corp. | 日本 | 9 | $1.30M | 工业非电炉、工业蒸馏设备 |
| Alfa Laval Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.10M | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
| Kiswel SND Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $508.8K | 药芯焊丝 |
| HHI | 韩国 | 18 | $180 | 其他印刷品、商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.0K | 铜废料、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | FOS INTERNATIONAL INC | 韩国 | $67 |
| 2026-04-20 | 安全阀 | FOS INTERNATIONAL INC | 韩国 | $740 |
| 2026-04-20 | 安全阀 | FOS INTERNATIONAL INC | 韩国 | $740 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | FOS INTERNATIONAL INC | 韩国 | $67 |
| 2026-04-20 | 安全阀 | FOS INTERNATIONAL INC | 韩国 | $740 |
| 2026-04-20 | 安全阀 | FOS INTERNATIONAL INC | 韩国 | $740 |
| 2026-04-20 | 安全阀 | FOS INTERNATIONAL INC | 韩国 | $740 |
| 2026-04-20 | 安全阀 | FOS INTERNATIONAL INC | 韩国 | $740 |
| 2026-04-20 | 安全阀 | FOS INTERNATIONAL INC | 韩国 | $740 |
| 2026-04-20 | 安全阀 | FOS INTERNATIONAL INC | 韩国 | $740 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他功能机器 | HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES CO., LTD | 韩国 | $8.0K |