Zhong Xin Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 手动螺丝刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY ZHONG XIN
13
进口笔数
0
出口笔数
$96.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101635236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR7THGY |
| 成立日期 | 2023-11-21 |
| 联系地址 | Tổ 6, Khu vực 9, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY ZHONG XIN |
| 企业英文名称 | ZHONG XIN MACHINERY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0867227686 |
| 邮箱 | zhongxin10.2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $96.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 11 | $55.0K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $37.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Zhejiang Aituo Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 乙烯聚合物塑料、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHEJIANG AITUO HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $913 |
| 2025-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHEJIANG AITUO HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $393 |
| 2025-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHEJIANG AITUO HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $228 |
| 2025-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHEJIANG AITUO HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $93 |
| 2025-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHEJIANG AITUO HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $171 |
| 2025-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHEJIANG AITUO HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $710 |
| 2025-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHEJIANG AITUO HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $93 |
| 2025-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHEJIANG AITUO HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHEJIANG AITUO HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $181 |
| 2025-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHEJIANG AITUO HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $698 |