Viet An BL Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 鲜马铃薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX XNK TM DV VIệT-ấN BL

7
进口笔数
0
出口笔数
$101.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0317409433
企查查编码QVNVCTTV6B
成立日期2022-08-01
联系地址49B Đường 36, Khu phố 8, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX XNK TM DV VIỆT-ẤN BL
企业英文名称VIET-AN BL SX XNK TM DV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址49B Đường 36, Khu phố 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84932752626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070190鲜马铃薯
070310鲜洋葱青葱
690721低吸水率瓷砖
080280槟榔果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$76.5K
印度尼西亚1$25.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beliefex International印度2$32.5K鲜洋葱青葱、其他食用蔬菜
WHITE哈萨克斯坦2$26.5K低吸水率瓷砖、8451机器零件
GAJAMUKHA印度尼西亚1$25.0K其他天然树脂、坚果及种子
1f8e4c59d411a48693a8eb58f0c092582$17.5K

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-17鲜马铃薯SIRSI SUPARI TRADERS印度$8.7K
2023-08-10鲜洋葱青葱BELIEFEX INTERNATIONAL印度$21.7K
2023-08-04鲜马铃薯SIRSI SUPARI TRADERS印度$8.7K
2023-08-02低吸水率瓷砖WHITE印度$11.6K
2023-06-21鲜洋葱青葱BELIEFEX INTERNATIONAL印度$10.8K
2023-06-15槟榔果GAJAMUKHA印度尼西亚$25.0K
2023-03-31低吸水率瓷砖WHITE印度$14.9K
2023-03-31低吸水率瓷砖WHITE印度$18

相关企业 · 同类产品

Viet An BL Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →