Babies Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 403 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư BABIES
403
进口笔数
0
出口笔数
$5.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109279864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TCEUYF |
| 成立日期 | 2020-07-23 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Dolphin Plaza, Số 28 Trần Bình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BABIES |
| 企业英文名称 | BABIES TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 30, Tòa nhà Handico, KĐT mới Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84988837935 |
| 邮箱 | hcns.bbz@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 403 | $5.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Quanzhou City Aile Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 280 | $3.93M | 卫生用品、带时钟收音机 |
| MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | 45 | $1.10M | 卫生用品 |
| Mengen (Xiamen) Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 77 | $900.9K | 卫生用品 |
| Quanzhou United Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $233 | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 403)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $987 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.1K |