Babies Trading & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 403 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư BABIES

403
进口笔数
0
出口笔数
$5.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $526.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $186.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $197.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $177.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $152.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $210.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $208.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $157.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $148.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $279.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $134.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $197.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $155.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $315.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $382.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $263.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $526.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $186.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $197.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $177.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $152.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $210.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $208.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $157.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $148.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $279.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $134.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $197.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $155.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $315.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $382.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $263.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $526.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109279864
企查查编码QVN4TCEUYF
成立日期2020-07-23
联系地址Tầng 3, Tòa nhà Dolphin Plaza, Số 28 Trần Bình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BABIES
企业英文名称BABIES TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 30, Tòa nhà Handico, KĐT mới Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84988837935
邮箱hcns.bbz@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
481920非瓦楞折叠盒
630710清洁用布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国403$5.93M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Quanzhou City Aile Hygiene Products Co., Ltd.中国280$3.93M卫生用品、带时钟收音机
MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国台湾45$1.10M卫生用品
Mengen (Xiamen) Hygiene Products Co., Ltd.中国77$900.9K卫生用品
Quanzhou United Paper Co., Ltd.中国1$233卫生用品

近期贸易明细

进口(共 403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27卫生用品MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$2.0K
2026-04-27卫生用品MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$987
2026-04-27卫生用品MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$4.1K
2026-04-27卫生用品MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$1.8K
2026-04-27卫生用品MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$2.7K
2026-04-27卫生用品MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$1.7K
2026-04-27卫生用品MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$363
2026-04-27卫生用品MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$12.6K
2026-04-27卫生用品MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2026-04-27卫生用品MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$4.1K

相关企业 · 同类产品

Babies Trading & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →