BAC SON NGHE AN CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BắC SơN NGHệ AN
2
进口笔数
2
出口笔数
$11.5K
进口金额
$24.1K
出口金额
2025-01-16
最近进口
2025-01-17
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902065432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0JA41Y |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Hưng Đạo, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẮC SƠN NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | BAC SON NGHE AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84983053678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $24.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAO SL TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | 1 | $7.0K | 未烧结铁矿 |
| LAO SL TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $4.5K | 未烧结铁矿 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN BANGWIN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 越南 | 1 | $13.5K | 未烧结铁矿 |
| YUNNAN YANGTIAN ECONOMIC & TRADE CO LTD | 越南 | 1 | $10.6K | 未烧结铁矿 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 未烧结铁矿 | LAO SL TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.5K |
| 2024-12-22 | 未烧结铁矿 | LAO SL TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $7.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 未烧结铁矿 | YUNNAN YANGTIAN ECONOMIC & TRADE CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2024-12-24 | 未烧结铁矿 | HUNAN BANGWIN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 越南 | $13.5K |