New Global Steel Building Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà THéP TâN TOàN CầU
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$417.5K
出口金额
—
最近进口
2024-08-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317428034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMJ5HWJ |
| 成立日期 | 2022-08-11 |
| 联系地址 | Số 8 Đường Số 14, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ THÉP TÂN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | New Global Steel Building Limited Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường Số 14, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84901350869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 4 | $417.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| African Oil Industries | 刚果(布) | 4 | $417.5K | 非木预制建筑、阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 非木预制建筑 | AFRICAN OIL INDUSTRIES | 刚果(布) | $205.5K |
| 2024-07-30 | 非木预制建筑 | AFRICAN OIL INDUSTRIES | 刚果(布) | $182.0K |
| 2024-07-27 | 非木预制建筑 | AFRICAN OIL INDUSTRIES | 刚果(布) | $28.0K |
| 2023-10-26 | 其他钢铁制品 | AFRICAN OIL INDUSTRIES | 刚果(布) | $12 |
| 2023-10-26 | 其他钢铁制品 | AFRICAN OIL INDUSTRIES | 刚果(布) | $12 |
| 2023-10-26 | 其他钢铁制品 | AFRICAN OIL INDUSTRIES | 刚果(布) | $12 |
| 2023-10-26 | 其他螺纹紧固件 | AFRICAN OIL INDUSTRIES | 刚果(布) | $1.9K |
| 2023-10-26 | 其他钢铁制品 | AFRICAN OIL INDUSTRIES | 刚果(布) | $6 |
| 2023-10-26 | 其他钢铁制品 | AFRICAN OIL INDUSTRIES | 刚果(布) | $12 |
| 2023-10-26 | 其他钢铁制品 | AFRICAN OIL INDUSTRIES | 刚果(布) | $12 |