LEO BOX Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEO BOX
26
进口笔数
0
出口笔数
$54.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316667375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4XNYVD |
| 成立日期 | 2020-12-31 |
| 联系地址 | 38B đường 54, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEO BOX |
| 企业英文名称 | LEO BOX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38B đường 54, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02836366039 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 83亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 650610 | 安全帽 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $50.9K |
| 西班牙 | 4 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $619 |
| 土耳其 | 1 | $138 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evotion Labs Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $18.1K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Flying Futures Industry Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 雪地高尔夫车 |
| Horwin International Inc. | 中国 | 2 | $11.2K | 电动摩托车、其他自行车零件 |
| NIU INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.9K | 电气信号装置、电力控制板 |
| NIU International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.4K | 电动摩托车、摩托车及配件 |
| Axxis Helmets S.A. | 西班牙 | 4 | $2.3K | 安全帽、毡帽坯 |
| 585ef1f129bfd6a7037cfade3678e099 | 1 | $619 | ||
| Nanjing VMOTO Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $275 | 电动摩托车、摩托车及配件 |
| Nanjing VMOTO Mfg. | 中国 | 2 | $158 | 车用照明信号装置 |
| Tumoparsan Motor San. Ltd. | 土耳其 | 1 | $138 | 其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 静止变流器 | EVOTION LABS PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-14 | 静止变流器 | EVOTION LABS PTE LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-12-17 | 静止变流器 | HORWIN INTERNATIONAL INC | 中国 | $800 |
| 2024-12-17 | 锂离子电池 | HORWIN INTERNATIONAL INC | 中国 | $400 |
| 2024-11-30 | 静止变流器 | EVOTION LABS PTE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-24 | 安全帽 | AXXIS HELMETS SA | 中国 | $41 |
| 2024-10-24 | 安全帽 | AXXIS HELMETS SA | 中国 | $41 |
| 2024-10-24 | 安全帽 | AXXIS HELMETS SA | 中国 | $41 |
| 2024-05-06 | 静止变流器 | EVOTION LABS PTE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-08 | 电力控制板 | NANJING VMOTO MFG CO LTD | 中国 | $73 |