Minh Hoang Machinery & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Máy Và Thiết Bị Minh Hoàng

69
进口笔数
0
出口笔数
$2.60M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $701.8K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $836 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $701.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $537.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $474.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $710 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $836 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $701.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $537.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $267.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $474.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $710 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106103774
企查查编码QVN02V5UB7
成立日期2013-02-04
联系地址Số nhà 09, Ngõ 127 Đường Phúc Thành, tổ dân phố Yên Thành, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ MINH HOÀNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 09, Ngõ 127 Đường Phúc Thành, tổ dân phố Yên Thành, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02437653246
邮箱tbminhhoang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
841231气动直线发动机
8431108425机械零件
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
854149光敏半导体二极管
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
391739其他塑料管材
731824非螺纹钢销

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$1.40M
韩国17$824.5K
德国11$356.0K
斯洛文尼亚1$8.8K
丹麦1$5.6K
美国1$4.4K
意大利1$1.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Obara (Shanghai) Co., Ltd.中国7$932.1K焊接机零件、自动电阻焊机
Key Tech Corp.韩国4$451.1K焊接机零件、非自动电阻焊机
Shanghai Huyoushang Technology Co., Ltd.中国25$386.4K气动直线发动机、光敏半导体二极管
Korea Hoist Co., Ltd.韩国6$339.0K8425机械零件、其他钢铁制品
Atlas Copco IAS GmbH德国4$319.2K其他功能机器、其他塑料制品
ISI-GF Equipment (Wuhan) Corp., Ltd.中国5$50.1K焊接机零件、其他铜制品
Atlas Copco (Thailand) Ltd.泰国4$36.4K其他电动手工具、电力控制板
Hanyang Stud Welding Inc.韩国4$21.8K焊接机零件、非自动电弧焊机
KSC Co., Ltd.韩国3$16.3K其他塑料管材、其他钢铁制品
Power Tools Distribution N.V.比利时2$7.2K电力控制板、其他电动手工具

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30其他往复泵ATLAS COPCO (THAILAND) LTD德国$22.9K
2025-05-12阀门龙头ATLAS COPCO (THAILAND) LTD德国$2.4K
2025-05-12带接头绝缘电线ATLAS COPCO (THAILAND) LTD德国$795
2025-04-19阀门龙头POWER TOOLS DISTRIBUTION N V德国$55
2025-03-28其他铝制品ATLAS COPCO (THAILAND) LTD意大利$1.8K
2025-03-28其他塑料制品ATLAS COPCO (THAILAND) LTD丹麦$982
2025-03-28其他塑料制品ATLAS COPCO (THAILAND) LTD德国$62
2025-03-28非螺纹垫圈ATLAS COPCO (THAILAND) LTD德国$215
2025-03-28其他塑料制品ATLAS COPCO (THAILAND) LTD丹麦$4.4K
2025-03-28其他塑料制品ATLAS COPCO (THAILAND) LTD意大利$61

相关企业 · 同类产品

Minh Hoang Machinery & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →