Minh Hoang Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Và Thiết Bị Minh Hoàng
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.60M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106103774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02V5UB7 |
| 成立日期 | 2013-02-04 |
| 联系地址 | Số nhà 09, Ngõ 127 Đường Phúc Thành, tổ dân phố Yên Thành, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ MINH HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 09, Ngõ 127 Đường Phúc Thành, tổ dân phố Yên Thành, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437653246 |
| 邮箱 | tbminhhoang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.40M |
| 韩国 | 17 | $824.5K |
| 德国 | 11 | $356.0K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $8.8K |
| 丹麦 | 1 | $5.6K |
| 美国 | 1 | $4.4K |
| 意大利 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Obara (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $932.1K | 焊接机零件、自动电阻焊机 |
| Key Tech Corp. | 韩国 | 4 | $451.1K | 焊接机零件、非自动电阻焊机 |
| Shanghai Huyoushang Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $386.4K | 气动直线发动机、光敏半导体二极管 |
| Korea Hoist Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $339.0K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| Atlas Copco IAS GmbH | 德国 | 4 | $319.2K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| ISI-GF Equipment (Wuhan) Corp., Ltd. | 中国 | 5 | $50.1K | 焊接机零件、其他铜制品 |
| Atlas Copco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $36.4K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| Hanyang Stud Welding Inc. | 韩国 | 4 | $21.8K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| KSC Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $16.3K | 其他塑料管材、其他钢铁制品 |
| Power Tools Distribution N.V. | 比利时 | 2 | $7.2K | 电力控制板、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他往复泵 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 德国 | $22.9K |
| 2025-05-12 | 阀门龙头 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 德国 | $2.4K |
| 2025-05-12 | 带接头绝缘电线 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 德国 | $795 |
| 2025-04-19 | 阀门龙头 | POWER TOOLS DISTRIBUTION N V | 德国 | $55 |
| 2025-03-28 | 其他铝制品 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 意大利 | $1.8K |
| 2025-03-28 | 其他塑料制品 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 丹麦 | $982 |
| 2025-03-28 | 其他塑料制品 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 德国 | $62 |
| 2025-03-28 | 非螺纹垫圈 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 德国 | $215 |
| 2025-03-28 | 其他塑料制品 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 丹麦 | $4.4K |
| 2025-03-28 | 其他塑料制品 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 意大利 | $61 |