Binh An Medical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,715 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế BìNH AN
469
进口笔数
1,715
出口笔数
$40.57M
进口金额
$59.23M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-06
最近出口
50
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700473709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN672G8N9 |
| 成立日期 | 2009-01-12 |
| 联系地址 | Số 437, Phường Kim Sơn, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN MEDICAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 437, Phường Mạo Khê, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được thực hiện khi có đủ các điều kiện quy định của Luật quản lý chuyên ngành. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02033279299 |
| 邮箱 | binhan473709.pkt@gmail.com |
| 传真 | 02033279299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,770亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 370 | $25.42M |
| 中国台湾 | 44 | $8.52M |
| 马来西亚 | 23 | $4.51M |
| 韩国 | 18 | $1.48M |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $226.2K |
| 越南 | 4 | $197.4K |
| 新加坡 | 6 | $149.7K |
| 加拿大 | 3 | $37.9K |
| 德国 | 2 | $32.6K |
| 泰国 | 2 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,135 | $36.93M |
| 加拿大 | 172 | $6.90M |
| 日本 | 159 | $4.94M |
| 法国 | 104 | $4.89M |
| 德国 | 67 | $2.54M |
| 巴西 | 40 | $1.74M |
| 意大利 | 9 | $402.6K |
| 英国 | 5 | $254.8K |
| 波兰 | 6 | $231.6K |
| 中国香港 | 11 | $186.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Sail (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国香港 | 83 | $12.65M | 塑料衣着附件、医用橡胶手套 |
| Fly Sail (Zibo) Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 226 | $11.22M | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Qingdao Shunzexi Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.49M | 其他芳香多元酸、聚丙烯聚合物 |
| Zibo Aogesen Packing Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.78M | 矿物棉、传动轴及曲柄 |
| HEDD INDUSTRY CORP | 塞舌尔 | 5 | $877.5K | 初级形态聚氯乙烯 |
| QINGDAO YUEMINGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 5 | $451.9K | 非轻质石油、其他芳香多元酸 |
| Newmat (Beijing) Environmental Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $285.4K | 聚氨酯、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Shanghai New Sail International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $272.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Qingdao Langhui Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $243.4K | 其他芳香多元酸、芳香多元酸 |
| Zibo Pretty Plastic Co., Ltd. | 中国 | 12 | $237.8K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Sail (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国香港 | 985 | $38.00M | 塑料衣着附件 |
| Inteplast Group Corp. | 美国 | 186 | $6.47M | 聚乙烯袋、PVC塑料板材 |
| Goryo Trading Co., Ltd. | 日本 | 159 | $4.94M | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Amercareroyal LLC | 美国 | 115 | $4.18M | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Medix Brasil Ltda. | 巴西 | 21 | $909.5K | 塑料衣着附件、非医用橡胶手套 |
| Inoven Industria Comercio e Importacao Ltda. | 巴西 | 19 | $831.2K | 塑料衣着附件 |
| W. Ralston (Canada) Inc. | 加拿大 | 20 | $757.3K | PVC塑料板材、塑料衣着附件 |
| Inteplast Bags & Films Corp. | 加拿大 | 15 | $650.7K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| Xinda Corp. Ltd. | 加拿大 | 18 | $555.5K | PP/PE编织袋 |
| Ace Packaging | 美国 | 19 | $333.0K | PP/PE编织袋、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 469)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 初级形态聚氯乙烯 | HEDD INDUSTRY CORP | 中国台湾 | $273.0K |
| 2026-07-31 | 非轻质石油 | Blue Sail (Hong Kong) Trading Ltd. | 韩国 | $128.7K |
| 2026-07-31 | 聚氨酯 | Blue Sail (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | $50.6K |
| 2026-07-28 | 聚氨酯 | Blue Sail (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-07-27 | 柠檬酸衍生物 | Qingdao Langhui Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2026-07-25 | 非瓦楞折叠盒 | Fly Sail (Zibo) Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2026-07-25 | 瓦楞纸箱 | Fly Sail (Zibo) Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Fly Sail (Zibo) Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-23 | 非瓦楞折叠盒 | Fly Sail (Zibo) Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-07-22 | 聚丙烯聚合物 | Qingdao Zhonglianrongchuang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $55.7K |
出口(共 1,715)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-06 | 塑料衣着附件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | 塑料衣着附件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | 塑料衣着附件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 塑料衣着附件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 塑料衣着附件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | DISPOSABLE VINYL GLOVE FOR NON-MEDICAL USE | ACCESS EMPIRE LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 塑料衣着附件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 塑料衣着附件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 塑料衣着附件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 塑料衣着附件 | — | 美国 | $0 |