Vi Na Phat Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 150克以上再生衬纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vi Na Phát
1
进口笔数
3
出口笔数
$8.5K
进口金额
$10.9K
出口金额
2025-07-07
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310516605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W8U0PK |
| 成立日期 | 2010-12-14 |
| 联系地址 | 160/1/23 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VI NA PHÁT |
| 企业英文名称 | VI NA PHAT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/1/23 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842862997755 |
| 邮箱 | vinaphat2010@gmail.com |
| 传真 | 0862693367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿尔巴尼亚 | 1 | $7.5K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengren Intl Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他游戏设备、玩具模型 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COEPTO Albania (CAL) | 阿尔巴尼亚 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、纸板箱盒 |
| EBM Corp. | 日本 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Hengren Intl Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 纸制包装容器、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 玩具模型 | HENGREN INTL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $8.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 无机涂布纸 | COEPTO ALBANIA (CAL) | 阿尔巴尼亚 | $440 |
| 2026-03-23 | 无机涂布纸 | COEPTO ALBANIA (CAL) | 阿尔巴尼亚 | $492 |
| 2026-03-23 | 150克以上再生衬纸 | COEPTO ALBANIA (CAL) | 阿尔巴尼亚 | $880 |
| 2026-03-23 | 150克以上再生衬纸 | COEPTO ALBANIA (CAL) | 阿尔巴尼亚 | $5.7K |
| 2025-06-03 | 非瓦楞折叠盒 | EBM CORP ORATION | 日本 | $2.4K |
| 2023-03-02 | 纸制包装容器 | HENGREN INTL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $930 |
| 2023-03-02 | 纸制包装容器 | HENGREN INTL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $5 |
| 2023-03-02 | 其他游戏设备 | HENGREN INTL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $1 |
| 2023-03-02 | 其他印刷品 | HENGREN INTL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $10 |
| 2023-03-02 | 其他印刷品 | HENGREN INTL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $100 |