Marico South East Asia Corporation

越南进口商 · 进口 1,205 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MARICO SOUTH EAST ASIA

1,205
进口笔数
476
出口笔数
$25.33M
进口金额
$17.45M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
94
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.74M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $282.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $582.8K · 29 笔出口 $774.0K · 19 笔2023-11进口 $272.6K · 20 笔出口 $406.0K · 14 笔2023-12进口 $465.3K · 22 笔出口 $65.1K · 4 笔2024-01进口 $349.4K · 13 笔出口 $349.4K · 8 笔2024-02进口 $398.6K · 22 笔出口 $257.4K · 11 笔2024-03进口 $390.2K · 25 笔出口 $165.8K · 7 笔2024-04进口 $481.6K · 27 笔出口 $358.7K · 9 笔2024-05进口 $569.2K · 32 笔出口 $269.9K · 9 笔2024-06进口 $610.0K · 28 笔出口 $481.5K · 14 笔2024-07进口 $649.7K · 34 笔出口 $66.3K · 5 笔2024-08进口 $415.5K · 24 笔出口 $216.0K · 11 笔2024-09进口 $501.5K · 35 笔出口 $274.7K · 10 笔2024-10进口 $627.6K · 38 笔出口 $287.6K · 9 笔2024-11进口 $894.5K · 35 笔出口 $331.2K · 11 笔2024-12进口 $403.5K · 29 笔出口 $264.5K · 10 笔2025-01进口 $329.2K · 18 笔出口 $206.2K · 11 笔2025-02进口 $398.4K · 18 笔出口 $312.4K · 12 笔2025-03进口 $277.8K · 20 笔出口 $271.2K · 12 笔2025-04进口 $345.5K · 22 笔出口 $316.0K · 13 笔2025-05进口 $320.0K · 28 笔出口 $316.3K · 11 笔2025-06进口 $715.0K · 47 笔出口 $480.5K · 19 笔2025-07进口 $492.0K · 43 笔出口 $357.5K · 9 笔2025-08进口 $1.74M · 62 笔出口 $261.1K · 10 笔2025-09进口 $921.5K · 54 笔出口 $383.8K · 12 笔2025-10进口 $473.9K · 36 笔出口 $587.7K · 16 笔2025-11进口 $995.0K · 38 笔出口 $205.3K · 8 笔2025-12进口 $1.11M · 40 笔出口 $1.26M · 27 笔2026-01进口 $800.0K · 34 笔出口 $233.7K · 9 笔2026-02进口 $331.7K · 19 笔出口 $304.8K · 7 笔2026-03进口 $1.20M · 34 笔出口 $960.0K · 22 笔2026-04进口 $1.08M · 34 笔出口 $130.0K · 9 笔2026-05进口 $946.5K · 39 笔出口 $581.3K · 13 笔2026-06进口 $962.3K · 31 笔出口 $771.2K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $282.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $582.8K · 29 笔出口 $774.0K · 19 笔2023-11进口 $272.6K · 20 笔出口 $406.0K · 14 笔2023-12进口 $465.3K · 22 笔出口 $65.1K · 4 笔2024-01进口 $349.4K · 13 笔出口 $349.4K · 8 笔2024-02进口 $398.6K · 22 笔出口 $257.4K · 11 笔2024-03进口 $390.2K · 25 笔出口 $165.8K · 7 笔2024-04进口 $481.6K · 27 笔出口 $358.7K · 9 笔2024-05进口 $569.2K · 32 笔出口 $269.9K · 9 笔2024-06进口 $610.0K · 28 笔出口 $481.5K · 14 笔2024-07进口 $649.7K · 34 笔出口 $66.3K · 5 笔2024-08进口 $415.5K · 24 笔出口 $216.0K · 11 笔2024-09进口 $501.5K · 35 笔出口 $274.7K · 10 笔2024-10进口 $627.6K · 38 笔出口 $287.6K · 9 笔2024-11进口 $894.5K · 35 笔出口 $331.2K · 11 笔2024-12进口 $403.5K · 29 笔出口 $264.5K · 10 笔2025-01进口 $329.2K · 18 笔出口 $206.2K · 11 笔2025-02进口 $398.4K · 18 笔出口 $312.4K · 12 笔2025-03进口 $277.8K · 20 笔出口 $271.2K · 12 笔2025-04进口 $345.5K · 22 笔出口 $316.0K · 13 笔2025-05进口 $320.0K · 28 笔出口 $316.3K · 11 笔2025-06进口 $715.0K · 47 笔出口 $480.5K · 19 笔2025-07进口 $492.0K · 43 笔出口 $357.5K · 9 笔2025-08进口 $1.74M · 62 笔出口 $261.1K · 10 笔2025-09进口 $921.5K · 54 笔出口 $383.8K · 12 笔2025-10进口 $473.9K · 36 笔出口 $587.7K · 16 笔2025-11进口 $995.0K · 38 笔出口 $205.3K · 8 笔2025-12进口 $1.11M · 40 笔出口 $1.26M · 27 笔2026-01进口 $800.0K · 34 笔出口 $233.7K · 9 笔2026-02进口 $331.7K · 19 笔出口 $304.8K · 7 笔2026-03进口 $1.20M · 34 笔出口 $960.0K · 22 笔2026-04进口 $1.08M · 34 笔出口 $130.0K · 9 笔2026-05进口 $946.5K · 39 笔出口 $581.3K · 13 笔2026-06进口 $962.3K · 31 笔出口 $771.2K · 15 笔

工商档案

企业注册号3700579324
企查查编码QVNJMC9CBS
成立日期2011-02-11
联系地址Số 3, Đường số 5, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MARICO SOUTH EAST ASIA
企业英文名称MARICO SOUTH EAST ASIA CORPORATION
其他编号984500F2895484859D03
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, Đường số 5, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa có mã số HS 3304, 3305, 3307, 3401, 3402, 1603, 1604, 1605, 2002, 2103, 2104, 2106 Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842743737528
邮箱anh.nguyen.kieu@marico.com
传真+842743737531
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本953.6895亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
391000初级硅氧烷
392350塑料封口件
392330塑料容器
340231阴离子表面活性剂
151319精制椰子油
701090玻璃容器
761290铝制容器≤300升
390690其他丙烯酸聚合物
330210食品香料

出口

HS 编码产品
330590其他护发品
330510洗发剂
330720个人除臭剂
340130皮肤清洁剂
340250零售清洁粉剂
330499其他护肤品
391000初级硅氧烷
130232槐豆瓜尔胶
151630加工微生物油
330290工业用芳香物质

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度520$9.61M
中国236$5.55M
泰国121$2.67M
新加坡208$2.36M
孟加拉国22$1.79M
中国香港21$1.09M
法国46$923.4K
德国13$578.7K
印度尼西亚6$394.2K
越南1$313.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国147$7.54M
马来西亚86$2.13M
阿联酋35$1.55M
新加坡42$1.48M
柬埔寨69$1.12M
越南14$685.0K
缅甸1$313.3K
安哥拉29$175.2K
埃及4$40.5K
美国1$32.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WACKER METROARK CHEMICALS PRIVATE LIMITED印度132$4.07M初级硅氧烷、纺织染色助剂
Sinoright International Trade Co., Ltd.中国61$3.47M柠檬酸、初级形态聚氯乙烯
MARICO LIMITED印度145$2.43M其他护发品、精制椰子油
Galaxy Surfactants Ltd.印度76$1.61M其他阴离子表面活性剂、其他醚醇衍生物
Alucon Public Co., Ltd.泰国47$1.37M其他铝制品、铝制容器≤300升
Argerville (Thailand) Co., Ltd.泰国52$1.00M工业用芳香物质、香水
Robertet Asia Pte. Ltd.新加坡34$957.5K工业用芳香物质、食品香料
Firmenich Asia Pte. Ltd.新加坡73$923.0K工业用芳香物质、食品香料
Brenntag Pte. Ltd.新加坡37$283.7K非轻质石油、轻质石油油品
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡39$80.5K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Lifesciences Pty Ltd泰国124$6.97M其他护发品、洗发剂
Marico Middle East FZE阿联酋71$3.93M粗制椰子油、其他护发品
L.H. Sales & Marketing Sdn. Bhd.马来西亚57$1.73M其他护发品、个人除臭剂
Sowmedica Pte. Ltd.新加坡41$1.52M洗发剂、其他护发品
Mega Lifesciences Pty Ltd柬埔寨65$1.03M其他零售药品、洗发剂
Red Orange Distribution Ltd.泰国29$886.4K其他护发品、洗发剂
Marico Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚38$511.5K其他护发品、个人除臭剂
Mega Lifesciences Pty Ltd越南6$290.4K其他零售药品、糖果

近期贸易明细

进口(共 1,205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29初级硅氧烷Wacker Chemie AG德国$56.0K
2026-06-29非离子表面活性剂Galaxy Surfactants Ltd.印度$48.6K
2026-06-26塑料容器MARICO LIMITED印度$1.1K
2026-06-24工业用芳香物质Argerville (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.8K
2026-06-24工业用芳香物质Argerville (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.0K
2026-06-24工业用芳香物质CPL Aromas (Far East) Ltd.中国香港$17.3K
2026-06-24工业用芳香物质CPL Aromas (Far East) Ltd.中国香港$23.6K
2026-06-24工业用芳香物质Argerville (Thailand) Co., Ltd.泰国$845
2026-06-24工业用芳香物质Argerville (Thailand) Co., Ltd.泰国$695
2026-06-24工业用芳香物质CPL Aromas (Far East) Ltd.中国香港$834

出口(共 476)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他护发品Marico Middle East FZE—$10.7K
2026-06-30其他护发品Marico Middle East FZE—$7.4K
2026-06-30其他护发品Marico Middle East FZE—$19.1K
2026-06-29其他丙烯酸聚合物Scope Specialities LLP印度$3.6K
2026-06-29其他丙烯酸聚合物Scope Specialities LLP印度$4.8K
2026-06-27其他护发品Marico Middle East FZE—$37.7K
2026-06-27其他护发品Marico Middle East FZE—$17.7K
2026-06-26其他护发品Sowmedica Pte. Ltd.新加坡$11.7K
2026-06-26其他护发品Sowmedica Pte. Ltd.新加坡$449
2026-06-26其他护发品Sowmedica Pte. Ltd.新加坡$4.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Marico South East Asia Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →