Marico South East Asia Corporation
越南进口商 · 进口 1,205 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MARICO SOUTH EAST ASIA
- 邮箱1,602
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
1,205
进口笔数
476
出口笔数
$25.33M
进口金额
$17.45M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
94
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700579324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMC9CBS |
| 成立日期 | 2011-02-11 |
| 联系地址 | Số 3, Đường số 5, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MARICO SOUTH EAST ASIA |
| 企业英文名称 | MARICO SOUTH EAST ASIA CORPORATION |
| 其他编号 | 984500F2895484859D03 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Đường số 5, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa có mã số HS 3304, 3305, 3307, 3401, 3402, 1603, 1604, 1605, 2002, 2103, 2104, 2106 Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842743737528 |
| 邮箱 | anh.nguyen.kieu@marico.com |
| 传真 | +842743737531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 953.6895亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 130232 | 槐豆瓜尔胶 |
| 151630 | 加工微生物油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 520 | $9.61M |
| 中国 | 236 | $5.55M |
| 泰国 | 121 | $2.67M |
| 新加坡 | 208 | $2.36M |
| 孟加拉国 | 22 | $1.79M |
| 中国香港 | 21 | $1.09M |
| 法国 | 46 | $923.4K |
| 德国 | 13 | $578.7K |
| 印度尼西亚 | 6 | $394.2K |
| 越南 | 1 | $313.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 147 | $7.54M |
| 马来西亚 | 86 | $2.13M |
| 阿联酋 | 35 | $1.55M |
| 新加坡 | 42 | $1.48M |
| 柬埔寨 | 69 | $1.12M |
| 越南 | 14 | $685.0K |
| 缅甸 | 1 | $313.3K |
| 安哥拉 | 29 | $175.2K |
| 埃及 | 4 | $40.5K |
| 美国 | 1 | $32.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WACKER METROARK CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 132 | $4.07M | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Sinoright International Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $3.47M | 柠檬酸、初级形态聚氯乙烯 |
| MARICO LIMITED | 印度 | 145 | $2.43M | 其他护发品、精制椰子油 |
| Galaxy Surfactants Ltd. | 印度 | 76 | $1.61M | 其他阴离子表面活性剂、其他醚醇衍生物 |
| Alucon Public Co., Ltd. | 泰国 | 47 | $1.37M | 其他铝制品、铝制容器≤300升 |
| Argerville (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 52 | $1.00M | 工业用芳香物质、香水 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $957.5K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 73 | $923.0K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Brenntag Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $283.7K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $80.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Lifesciences Pty Ltd | 泰国 | 124 | $6.97M | 其他护发品、洗发剂 |
| Marico Middle East FZE | 阿联酋 | 71 | $3.93M | 粗制椰子油、其他护发品 |
| L.H. Sales & Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 57 | $1.73M | 其他护发品、个人除臭剂 |
| Sowmedica Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $1.52M | 洗发剂、其他护发品 |
| Mega Lifesciences Pty Ltd | 柬埔寨 | 65 | $1.03M | 其他零售药品、洗发剂 |
| Red Orange Distribution Ltd. | 泰国 | 29 | $886.4K | 其他护发品、洗发剂 |
| Marico Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 38 | $511.5K | 其他护发品、个人除臭剂 |
| Mega Lifesciences Pty Ltd | 越南 | 6 | $290.4K | 其他零售药品、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 1,205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 初级硅氧烷 | Wacker Chemie AG | 德国 | $56.0K |
| 2026-06-29 | 非离子表面活性剂 | Galaxy Surfactants Ltd. | 印度 | $48.6K |
| 2026-06-26 | 塑料容器 | MARICO LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 工业用芳香物质 | Argerville (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-06-24 | 工业用芳香物质 | Argerville (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.0K |
| 2026-06-24 | 工业用芳香物质 | CPL Aromas (Far East) Ltd. | 中国香港 | $17.3K |
| 2026-06-24 | 工业用芳香物质 | CPL Aromas (Far East) Ltd. | 中国香港 | $23.6K |
| 2026-06-24 | 工业用芳香物质 | Argerville (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $845 |
| 2026-06-24 | 工业用芳香物质 | Argerville (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $695 |
| 2026-06-24 | 工业用芳香物质 | CPL Aromas (Far East) Ltd. | 中国香港 | $834 |
出口(共 476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他护发品 | Marico Middle East FZE | — | $10.7K |
| 2026-06-30 | 其他护发品 | Marico Middle East FZE | — | $7.4K |
| 2026-06-30 | 其他护发品 | Marico Middle East FZE | — | $19.1K |
| 2026-06-29 | 其他丙烯酸聚合物 | Scope Specialities LLP | 印度 | $3.6K |
| 2026-06-29 | 其他丙烯酸聚合物 | Scope Specialities LLP | 印度 | $4.8K |
| 2026-06-27 | 其他护发品 | Marico Middle East FZE | — | $37.7K |
| 2026-06-27 | 其他护发品 | Marico Middle East FZE | — | $17.7K |
| 2026-06-26 | 其他护发品 | Sowmedica Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.7K |
| 2026-06-26 | 其他护发品 | Sowmedica Pte. Ltd. | 新加坡 | $449 |
| 2026-06-26 | 其他护发品 | Sowmedica Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.6K |