Lien Hanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liên Hạnh
0
进口笔数
297
出口笔数
$0
进口金额
$10.48M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
156
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000998220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03BUSFG |
| 成立日期 | 2012-11-29 |
| 联系地址 | Lô B, diện tích 28.055 m2, cụm công nghiệp, Thị Trấn Vũ Thư, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN HẠNH |
| 企业英文名称 | LIEN HANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B, diện tích 28.055 m2, cụm công nghiệp, Xã Vũ Thư, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02273618168 |
| 邮箱 | lienhanh68@gmail.com |
| 官网 | lienhanh.com.vn |
| 传真 | 02273618866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 100640 | 碎米 |
| 190230 | 制备面食 |
| 100620 | 糙米 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 129 | $3.77M |
| 捷克 | 14 | $345.0K |
| 波兰 | 5 | $93.8K |
| 印度 | 1 | $84.3K |
| 墨西哥 | 3 | $63.6K |
| 俄罗斯 | 3 | $61.8K |
| 孟加拉国 | 2 | $59.0K |
| 尼日利亚 | 2 | $30.7K |
| 日本 | 1 | $24.6K |
| 阿联酋 | 1 | $20.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 156)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTTAIM SOURCING LTD | 24 | $1.48M | 碾磨大米 | |
| Win Maxx78 Co., Ltd. | 捷克 | 6 | $152.3K | 未煮意面 |
| August Co., Ltd. | 越南 | 5 | $149.5K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Global Food Inc. | 越南 | 5 | $131.5K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| GLOBAL FOOD INC | 4 | $129.6K | 碾磨大米、其他食品制剂 | |
| Man Asi Foods Cc | 南非 | 8 | $127.4K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| EURO SUPPLY SL | 7 | $94.0K | 碾磨大米 | |
| Asia Foods Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $93.8K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Johan Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $78.0K | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| BUK Co., Ltd. | 越南 | 6 | $74.8K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | FUTTAIM SOURCING LTD | — | $21.2K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | FUTTAIM SOURCING LTD | — | $57.8K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | JABE FOOD LTD | — | $17.1K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | FUTTAIM SOURCING LTD | — | $57.8K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | FOOD DELIVERY | — | $32.3K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | FUTTAIM SOURCING LTD | — | $21.2K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | MART ARAB TRADING L.L.C | — | $38.4K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | EURO SUPPLY SL | — | $1.9K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | EURO SUPPLY SL | — | $1.9K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | EURO SUPPLY SL | — | $11.2K |