Vuong Nhien Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VượNG NHIêN
99
进口笔数
1
出口笔数
$457.3K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-09-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900894639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTXY6XV |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Số 66, dốc Tềng Tạng, thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VƯỢNG NHIÊN |
| 企业英文名称 | VUONG NHIEN IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84985224691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 460121 | 竹编产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $457.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhitong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 89 | $402.1K | 麦芽啤酒、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.4K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.0K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Guangzhou Nansha Zhujiang Brewery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 麦芽啤酒、其他伞类 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhitong Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG ZHITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG ZHITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG ZHITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG ZHITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG ZHITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG ZHITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-10 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG ZHITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-10 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG ZHITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-10 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG ZHITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-10 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG ZHITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $504 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 麦芽啤酒 | GUANGXI PINGXIANG ZHITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $180 |
| 2025-09-08 | 麦芽啤酒 | GUANGXI PINGXIANG ZHITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $900 |
| 2025-09-08 | 麦芽啤酒 | GUANGXI PINGXIANG ZHITONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $240 |