Harvey Nash (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NASHTECH VIệT NAM
- 邮箱1,831
- LinkedIn1
- Twitter1
5
进口笔数
8
出口笔数
$1.8K
进口金额
$12.7K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-25
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301483946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU00WR8N |
| 成立日期 | 2008-03-18 |
| 联系地址 | Tòa nhà E.town, Lầu 3, số 364, đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NASHTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NASHTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà E.town, Lầu 3, số 364, đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 电话 | +842838106200 |
| 邮箱 | Tuyen.Lengoc@nashtechglobal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 202.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 847050 | 收银机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $632 |
| 越南 | 1 | $391 |
| 英国 | 2 | $374 |
| 新西兰 | 1 | $369 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 1 | $10.7K |
| 英国 | 1 | $2.0K |
| 中国 | 6 | $90 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Happy Box | 加拿大 | 1 | $632 | 棉针织T恤及背心 |
| Reconext | 美国 | 1 | $391 | 静止变流器、电视/数码相机 |
| Integrated Control Technology Ltd. | 新西兰 | 1 | $369 | 电力控制板、数据处理机 |
| Third Space | 英国 | 1 | $250 | 数据处理机 |
| The Third Space Group Ltd. | 英国 | 1 | $124 | 数据处理机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAPHETY LEVEL TRUSTED SERVICES S | 葡萄牙 | 1 | $10.7K | 10公斤以下便携电脑、1000伏以下插头插座 |
| Darren Rockett | 瑞典 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Apple China | 中国 | 5 | $75 | 其他印刷品、通信设备零件 |
| VICKY XU | 中国 | 1 | $15 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 收银机 | RECONEXT | 越南 | $391 |
| 2025-11-28 | 棉针织T恤及背心 | THE HAPPY BOX | 加拿大 | $632 |
| 2024-10-24 | 电力控制板 | INTEGRATED CONTROL TECHNOLOGY LTD | 新西兰 | $204 |
| 2024-10-24 | 智能卡 | INTEGRATED CONTROL TECHNOLOGY LTD | 新西兰 | $10 |
| 2024-10-24 | 数据处理机 | INTEGRATED CONTROL TECHNOLOGY LTD | 新西兰 | $86 |
| 2024-10-24 | 带接头绝缘电线 | INTEGRATED CONTROL TECHNOLOGY LTD | 新西兰 | $2 |
| 2024-10-24 | 静止变流器 | INTEGRATED CONTROL TECHNOLOGY LTD | 新西兰 | $67 |
| 2024-01-08 | 数据处理机 | THIRD SPACE | 英国 | $250 |
| 2023-12-04 | 数据处理机 | THE THIRD SPACE GROUP LTD | 英国 | $124 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 10公斤以下便携电脑 | SAPHETY LEVEL TRUSTED SERVICES S | 葡萄牙 | $10.5K |
| 2026-03-25 | 1000伏以下插头插座 | SAPHETY LEVEL TRUSTED SERVICES S | 葡萄牙 | $143 |
| 2024-06-14 | 其他印刷品 | APPLE CHINA | 中国 | $15 |
| 2024-05-18 | 其他印刷品 | APPLE CHINA | 中国 | $15 |
| 2024-03-11 | 其他印刷品 | APPLE CHINA | 中国 | $15 |
| 2023-11-17 | 其他印刷品 | APPLE CHINA | 中国 | $15 |
| 2023-09-14 | 其他印刷品 | VICKY XU | 中国 | $15 |
| 2023-06-28 | 其他测量仪器 | DARREN ROCKETT | 英国 | $143 |
| 2023-06-28 | 其他塑料制品 | DARREN ROCKETT | 英国 | $710 |
| 2023-06-28 | 其他测量仪器 | DARREN ROCKETT | 英国 | $287 |