ECO Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ ECO
21
进口笔数
0
出口笔数
$52.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110170780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC21N7RB |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | Lô 7/BT 20, Số 1 đường Nguyễn Cảnh Dị, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ECO |
| 企业英文名称 | ECO CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 7/BT 20, Số 1 đường Nguyễn Cảnh Dị, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84967852348 |
| 邮箱 | info@ecochem.com.vn |
| 官网 | www.ecochem.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 381800 | 电子用掺杂元素 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 381512 | 贵金属催化剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $43.3K |
| 德国 | 4 | $3.8K |
| 瑞士 | 1 | $2.0K |
| 英国 | 2 | $1.5K |
| 立陶宛 | 1 | $900 |
| 中国 | 4 | $681 |
| 日本 | 1 | $198 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuel Cell Store | 美国 | 2 | $18.3K | 非炉用碳电极、其他纤维素衍生物 |
| GraphiteStore.com, Inc. | 美国 | 2 | $8.3K | 人造石墨、其他矿物制品 |
| American Elements | 美国 | 1 | $5.1K | 诊断试剂、银粉 |
| Shanghai IRight Technology Co., Ltd. | 美国 | 1 | $4.7K | 其他诊断试剂、多聚甲醛 |
| Quintech Fuel Cell Technology | 美国 | 1 | $3.9K | 电子用掺杂元素 |
| Wenk Labtec GmbH | 德国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| AS ONE Corp. | 美国 | 2 | $1.3K | 其他实验室玻璃器皿、诊断试剂 |
| As One Corp. | 日本 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Quintech Brennstoffzellen Technologie | 德国 | 2 | $1.0K | 聚丙烯塑料、其他塑料片材 |
| Wuhan Chemfaces Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $290 | 其他含氧杂环化合物、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 电子用掺杂元素 | KURT J. LESKER CO | 美国 | $114 |
| 2025-12-17 | 电子用掺杂元素 | KURT J. LESKER CO | 美国 | $221 |
| 2025-12-11 | 电子用掺杂元素 | QUINTECH BRENNSTOFFZELLEN TECHNOLOGIE | 美国 | $2.5K |
| 2025-12-11 | 电子用掺杂元素 | QUINTECH BRENNSTOFFZELLEN TECHNOLOGIE | 美国 | $1.4K |
| 2025-12-11 | 聚丙烯塑料 | QUINTECH BRENNSTOFFZELLEN TECHNOLOGIE | 德国 | $348 |
| 2025-12-11 | 聚丙烯塑料 | QUINTECH BRENNSTOFFZELLEN TECHNOLOGIE | 德国 | $232 |
| 2025-11-26 | 诊断试剂 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-11-26 | 诊断试剂 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-26 | 诊断试剂 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-26 | 诊断试剂 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $10 |