BBO VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BBO VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$218.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109200014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01K4C24 |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | P7A9 TT Cơ Khí Thuỷ Lợi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BBO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BBO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P7A9 TT Cơ Khí Thuỷ Lợi, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842466875758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841391 | 泵零件 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $218.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHU TONGRUN AUTO ACCESSORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 5 | $165.5K | 液压车辆千斤顶、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $53.1K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 泵零件 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-08 | 计量液体泵 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-08 | 计量液体泵 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-08 | 计量液体泵 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-08 | 计量液体泵 | GUANGZHOU JINGJIA AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-05 | 手动计量泵 | CHANGSHU TONGRUN AUTO ACCESSORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-05 | 液压车辆千斤顶 | CHANGSHU TONGRUN AUTO ACCESSORY IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-12-05 | 其他金属加工机床 | CHANGSHU TONGRUN AUTO ACCESSORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-05 | 液压直线马达 | CHANGSHU TONGRUN AUTO ACCESSORY IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $315 |
| 2025-12-05 | 液压直线马达 | CHANGSHU TONGRUN AUTO ACCESSORY IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $220 |