Thanh Minh Duc Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Thành Minh Đức
132
进口笔数
0
出口笔数
$4.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312851158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GQADSN |
| 成立日期 | 2014-07-10 |
| 联系地址 | 113/49/21 Đường TCH05, Khu phố 10, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | THANH MINH DUC TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 113/49/21 Đường TCH05, Khu phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836206226 |
| 邮箱 | thanhminhduc2014@gmail.com |
| 官网 | thanhminhduc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $4.01M |
| 马来西亚 | 7 | $419.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 19 | $1.01M | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Zhongshan Wantai Electronic Co., Ltd. | 中国 | 33 | $573.0K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $557.1K | 家用炊具、通风罩 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 16 | $415.6K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Jiangmen City Pengwei Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $310.5K | 不锈钢家用制品 |
| Zhongshan Sukio Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 9 | $265.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Greentec Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 8 | $241.2K | 通风罩、钢铁制非电器零件 |
| Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 9 | $235.2K | 家用炊具、电热器具零件 |
| 931e11253e3900a1aa88796e29297654 | 5 | $210.0K | ||
| JUARA GIGIH SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $209.8K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 通风罩 | ZHONGSHAN TIANMEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.1K |