Diep Gia Phat Transport Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI VậN TảI DIệP GIA PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$43.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315169377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83KM2BF |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | 12/43 Nguyễn Tuân, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI DIỆP GIA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/43 Nguyễn Tuân, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84977700683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $21.8K |
| 印度 | 6 | $21.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forever Smile Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $21.8K | 干绿豆、其他干果 |
| Bhimani International LLP | 印度 | 5 | $21.4K | 低吸水率瓷砖、铜卫浴器具 |
| VARMMORA JIGAR MANHAR BHAI | 印度 | 1 | $20 | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 低吸水率瓷砖 | BHIMANI INTERNATIONAL LLP | 印度 | $1 |
| 2026-01-24 | 低吸水率瓷砖 | BHIMANI INTERNATIONAL LLP | 印度 | $2 |
| 2026-01-24 | 低吸水率瓷砖 | BHIMANI INTERNATIONAL LLP | 印度 | $1 |
| 2026-01-24 | 低吸水率瓷砖 | BHIMANI INTERNATIONAL LLP | 印度 | $1 |
| 2026-01-24 | 低吸水率瓷砖 | BHIMANI INTERNATIONAL LLP | 印度 | $1 |
| 2026-01-24 | 低吸水率瓷砖 | BHIMANI INTERNATIONAL LLP | 印度 | $2 |
| 2026-01-24 | 低吸水率瓷砖 | BHIMANI INTERNATIONAL LLP | 印度 | $1 |
| 2026-01-24 | 低吸水率瓷砖 | BHIMANI INTERNATIONAL LLP | 印度 | $1 |
| 2026-01-24 | 低吸水率瓷砖 | BHIMANI INTERNATIONAL LLP | 印度 | $1 |
| 2026-01-24 | 低吸水率瓷砖 | BHIMANI INTERNATIONAL LLP | 印度 | $2 |