Tran Minh Trading and Construction Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XâY DựNG TRầN MINH
1
进口笔数
2
出口笔数
$63.0K
进口金额
$255.1K
出口金额
2024-10-14
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314274241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJMEE5D |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | 3/25 - 3/26 Thích Quảng Đức, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TRẦN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 3/25 - 3/26 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02839904889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 418亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843010 | 打桩机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843010 | 打桩机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 890190 | 其他货船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $63.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $84.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Ao Shun Import & Export Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $63.0K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD | 2 | $170.1K | 预制建筑构件、其他货船 | |
| KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD | 柬埔寨 | 1 | $84.9K | H型钢≥80mm、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 打桩机 | SHANGHAI AO SHUN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2024-10-14 | 柴油机零件 | SHANGHAI AO SHUN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $11.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 打桩机 | KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD | 柬埔寨 | $9.2K |
| 2026-04-13 | 预制建筑构件 | KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD | — | $55.3K |
| 2026-04-13 | 自推进起重机 | KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-04-13 | 预制建筑构件 | KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD | — | $4.9K |
| 2026-04-13 | 打桩机 | KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 打桩机 | KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 打桩机 | KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 打桩机 | KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 其他货船 | KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD | — | $110.0K |
| 2026-04-12 | H型钢≥80mm | KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD | 柬埔寨 | $3.6K |