Tran Minh Trading and Construction Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 预制建筑构件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XâY DựNG TRầN MINH

1
进口笔数
2
出口笔数
$63.0K
进口金额
$255.1K
出口金额
2024-10-14
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314274241
企查查编码QVNAJMEE5D
成立日期2017-03-09
联系地址3/25 - 3/26 Thích Quảng Đức, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TRẦN MINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址3/25 - 3/26 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话02839904889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本418亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840999柴油机零件
843010打桩机

出口

HS 编码产品
681091预制建筑构件
721633H型钢≥80mm
842649自推进起重机
843010打桩机
85016175kVA以下交流发电机
85016275-375千伏安交流发电机
851529非自动电阻焊机
890190其他货船

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$63.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$84.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Ao Shun Import & Export Co., Ltd.俄罗斯1$63.0K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD2$170.1K预制建筑构件、其他货船
KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD柬埔寨1$84.9KH型钢≥80mm、自推进起重机

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-14打桩机SHANGHAI AO SHUN IMPORT EXPORT CO LTD中国$52.0K
2024-10-14柴油机零件SHANGHAI AO SHUN IMPORT EXPORT CO LTD中国$11.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13打桩机KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD柬埔寨$9.2K
2026-04-13预制建筑构件KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD$55.3K
2026-04-13自推进起重机KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD柬埔寨$40.0K
2026-04-13预制建筑构件KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD$4.9K
2026-04-13打桩机KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD柬埔寨$2.0K
2026-04-13打桩机KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD柬埔寨$2.5K
2026-04-13打桩机KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD柬埔寨$3.5K
2026-04-13打桩机KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD柬埔寨$5.0K
2026-04-13其他货船KLP.T TRANSPORTATION CO., LTD$110.0K
2026-04-12H型钢≥80mmKLP.T TRANSPORTATION CO., LTD柬埔寨$3.6K

相关企业 · 同类产品

Tran Minh Trading and Construction Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →