Cat Tuong Agricultural Processing & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Chế Biến Nông Sản Cát Tường
5
进口笔数
257
出口笔数
$44.6K
进口金额
$4.90M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2025-10-11
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201508557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24795BG |
| 成立日期 | 2015-11-10 |
| 联系地址 | Số 212, Quốc lộ 50, Ấp 3B, Xã Đạo Thạnh, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT CHẾ BIẾN NÔNG SẢN CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG AGRICULTURAL PROCESSING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 212, Quốc lộ 50, Ấp 3B, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Xuất khẩu nông sản * Ghi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02733888179 |
| 邮箱 | thanhlongcattuongtg@gmail.com |
| 官网 | www.thanhlongcattuong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 903084 | 记录仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $44.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 257 | $4.90M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanshu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $44.6K | 非液体温度计、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Mai Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $1.15M | 番石榴芒果山竹、其他冷冻水果坚果 |
| Lohas Food | 韩国 | 52 | $1.12M | 番石榴芒果山竹 |
| Mnl Trade Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $977.1K | 番石榴芒果山竹、其他非酒精饮料 |
| Sky International Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $533.4K | 番石榴芒果山竹、2公斤以下巧克力 |
| Yoonsfruit | 韩国 | 26 | $513.0K | 芭蕉、番石榴芒果山竹 |
| Fruit & Fruit Trade Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $207.5K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| Lotte Shopping Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $166.0K | 菠萝、棉制装饰品 |
| Dongmin Food | 越南 | 8 | $153.8K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| Naeil Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $69.0K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| U One Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.2K | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 记录仪器 | Sanshu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $18.0K |
| 2026-01-14 | 万用表 | Sanshu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $88 |
| 2025-12-18 | 非液体温度计 | SANSHU SANGYO CO., LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-12-18 | 其他电路开关装置 | SANSHU SANGYO CO., LTD | 日本 | $3.9K |
| 2025-12-18 | 其他电路开关装置 | SANSHU SANGYO CO., LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-06-03 | 非液体温度计 | SANSHU SANGYO CO., LTD | 日本 | $2.6K |
| 2024-03-29 | 打字机色带 | SANSHU SANGYO CO., LTD | 日本 | $2.2K |
| 2024-03-29 | 非液体温度计 | SANSHU SANGYO CO., LTD | 日本 | $3.2K |
| 2024-03-29 | 大功率交直流电机 | SANSHU SANGYO CO., LTD | 日本 | $2.0K |
| 2023-05-04 | 测量仪器 | SANSHU SANGYO CO., LTD | 日本 | $1.6K |
出口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO LTD | 韩国 | $17.1K |
| 2025-10-11 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-10-07 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO LTD | 韩国 | $19.4K |
| 2025-10-04 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO LTD | 韩国 | $20.4K |
| 2025-09-22 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2025-09-22 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2025-09-19 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2025-09-19 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2025-09-13 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2025-09-13 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO LTD | 韩国 | $7.3K |