Phuong Dong One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,166 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phương Đông
32
进口笔数
1,166
出口笔数
$723.5K
进口金额
$5.07M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300521543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURDX81D |
| 成立日期 | 2009-12-22 |
| 联系地址 | Liễn Hạ, Phường Đại Xuân, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG ONE MEMBER COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986079969 |
| 邮箱 | tiepkd1982@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $426.7K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $209.4K |
| 科威特 | 2 | $87.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,163 | $5.02M |
| 中国香港 | 2 | $43.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $347.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Shepherd Conductive Compounds, LLC | 中国 | 11 | $127.9K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Zhejiang Youjia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.3K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Zhejiang Youjia Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $68.0K | 凹版印刷机、吹塑机 |
| SHEPHERD CONDUCTIVE COMPOUNDS LLC | 美国 | 2 | $39.3K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Shepherd High Molecular Polymer Materials LLC | 中国 | 2 | $18.8K | 低密度聚乙烯 |
| Zhejiang Youjia Machinery Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $12.0K | 其他橡塑机械 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangzhou Rongfeng Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 二氧化钛颜料(<80%)、初级形态PET(<78ml/g) |
| Guangxi Pingxiang Jirui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 编织用竹、PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $1.23M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 175 | $665.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $520.0K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 83 | $374.0K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 40 | $329.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $261.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 86 | $187.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $164.4K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 47 | $145.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 63 | $57.8K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 轻质乙烯共聚物 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $55.9K |
| 2026-04-16 | 轻质乙烯共聚物 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $55.9K |
| 2026-04-04 | 低密度聚乙烯 | SHEPHERD CONDUCTIVE COMPOUNDS LLC | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-04 | 低密度聚乙烯 | SHEPHERD CONDUCTIVE COMPOUNDS LLC | 中国 | $14.2K |
| 2026-03-12 | 低密度聚乙烯 | SHEPHERD CONDUCTIVE COMPOUNDS LLC | 中国 | $11.0K |
| 2026-02-24 | 高密度聚乙烯 | GUANGZHOU RONGFENG PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-29 | 低密度聚乙烯 | SHEPHERD CONDUCTIVE COMPOUNDS LLC | 中国 | $11.0K |
| 2025-12-22 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG YOUJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-22 | 凹版印刷机 | ZHEJIANG YOUJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-12-22 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG YOUJIA MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 1,166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $213 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $103 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $157 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $156 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $445 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $235 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $258 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $324 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $218 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $86 |