Anh Minh Development Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他加工蘑菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHáT TRIểN ANH MINH
122
进口笔数
0
出口笔数
$926.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-13
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201991671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM628FD |
| 成立日期 | 2019-11-14 |
| 联系地址 | Số 3/213 Tổ 14 Cụm 2, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH DEVELOPMENT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/213 Tổ 14 Cụm 2, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84983466878 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 071234 | 干香菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $926.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Dirong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $326.5K | 合成纤维毯、其他寝具 |
| Henan Funiu Shan Mushroom Valley Industry Co., Ltd. | 中国 | 47 | $163.5K | 其他加工蘑菇 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $157.8K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $62.9K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Henan Funiu Mountain Baijunyuan Mushroom Industry Co., Ltd. | 中国 | 15 | $55.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Xuchang Double Benefit Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.5K | 盐及氯化钠、非种用棉籽 |
| Yiwu Qinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.5K | 合成纤维毯、其他寝具 |
| Zhejiang Haipai New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 染色棉混纺布、雪尼尔织物 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 其他陶瓷制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-02-13 | 其他陶瓷制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $429 |
| 2025-02-13 | 其他陶瓷制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-13 | 其他陶瓷制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-02-13 | 其他陶瓷制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $402 |
| 2025-02-13 | 其他陶瓷制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $331 |
| 2025-02-13 | 其他陶瓷制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $189 |
| 2024-12-11 | 其他加工蘑菇 | HENAN FUNIUSHAN MUSHROOM VALLEY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-11 | 其他加工蘑菇 | HENAN FUNIUSHAN MUSHROOM VALLEY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-12-05 | 其他加工蘑菇 | HENAN FUNIUSHAN MUSHROOM VALLEY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.1K |