Anh Minh Development Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他加工蘑菇

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHáT TRIểN ANH MINH

122
进口笔数
0
出口笔数
$926.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-13
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.8K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $110.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $146.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $231.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $110.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $146.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $231.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201991671
企查查编码QVNPM628FD
成立日期2019-11-14
联系地址Số 3/213 Tổ 14 Cụm 2, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN ANH MINH
企业英文名称ANH MINH DEVELOPMENT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3/213 Tổ 14 Cụm 2, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84983466878
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200390其他加工蘑菇
691490其他陶瓷制品
630222印花化纤床品
630140合成纤维毯
961700真空瓶及零件
940490其他寝具
210690其他食品制剂
570242人造机织地毯
732393不锈钢家用制品
071234干香菇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国122$926.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Dirong Import & Export Co., Ltd.中国19$326.5K合成纤维毯、其他寝具
Henan Funiu Shan Mushroom Valley Industry Co., Ltd.中国47$163.5K其他加工蘑菇
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国14$157.8K塑料家用制品、塑料餐具
Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd.中国14$62.9K其他塑料制品、其他护发品
Henan Funiu Mountain Baijunyuan Mushroom Industry Co., Ltd.中国15$55.0K其他食品制剂、混合调味料
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国2$38.8K染色棉混纺布、其他塑料制品
Xuchang Double Benefit Food Co., Ltd.中国3$32.5K盐及氯化钠、非种用棉籽
Yiwu Qinze Import & Export Co., Ltd.中国2$29.5K合成纤维毯、其他寝具
Zhejiang Haipai New Material Co., Ltd.中国1$16.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd.中国1$11.7K染色棉混纺布、雪尼尔织物

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-13其他陶瓷制品GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.7K
2025-02-13其他陶瓷制品GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$429
2025-02-13其他陶瓷制品GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.4K
2025-02-13其他陶瓷制品GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$400
2025-02-13其他陶瓷制品GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$402
2025-02-13其他陶瓷制品GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$331
2025-02-13其他陶瓷制品GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$189
2024-12-11其他加工蘑菇HENAN FUNIUSHAN MUSHROOM VALLEY INDUSTRY CO LTD中国$3.6K
2024-12-11其他加工蘑菇HENAN FUNIUSHAN MUSHROOM VALLEY INDUSTRY CO LTD中国$2.6K
2024-12-05其他加工蘑菇HENAN FUNIUSHAN MUSHROOM VALLEY INDUSTRY CO LTD中国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Development Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →