DSTG International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 其他玻璃管
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn DSTG INTERNATIONAL
140
进口笔数
94
出口笔数
$2.46M
进口金额
$3.45M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-27
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300836014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FCK9AA |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | Đường YP8, Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DSTG INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | DSTG INTERNATIONAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường YP8, Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02413699515 |
| 传真 | 02413699510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700239 | 其他玻璃管 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 700232 | 低膨胀玻璃管 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 700239 | 其他玻璃管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 50 | $1.15M |
| 中国 | 55 | $935.7K |
| 韩国 | 30 | $207.5K |
| 越南 | 3 | $101.3K |
| 印度 | 2 | $64.1K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 69 | $2.62M |
| 塞浦路斯 | 16 | $689.6K |
| 越南 | 9 | $139.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Electric Glass (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 50 | $1.15M | 短切玻璃纤维、其他玻璃管 |
| Jinan Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 51 | $874.4K | 其他玻璃管、玻璃安瓿 |
| Youngjin Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $196.1K | 贱金属盖、硫化橡胶医疗用品 |
| Schott Glass India Private Ltd. | 印度 | 2 | $64.1K | 低膨胀玻璃管、其他玻璃管 |
| Dongsin Tube Glass Ind. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $61.8K | 玻璃容器 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.3K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Dongsin Tube Glass Industry Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $52.8K | 其他玻璃管、玻璃安瓿 |
| Jinan Snail International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他玻璃管、玻璃容器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsin Tube Glass Industry Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $2.62M | 其他玻璃管、玻璃容器 |
| Medochemie Ltd. | 塞浦路斯 | 16 | $689.6K | 其他零售药品、其他诊断试剂 |
| Dongsin Tube Glass Ind. Co., Ltd. | 越南 | 5 | $110.9K | 玻璃容器、其他玻璃管 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.0K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 其他玻璃管 | Jinan Fortune International Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-04 | 硫化橡胶医疗用品 | Youngjin Co., Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-06-04 | 贱金属盖 | Youngjin Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-05-25 | 其他玻璃管 | Nippon Electric Glass (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $21.4K |
| 2026-05-19 | 玻璃容器 | Dongsin Tube Glass Industry Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2026-05-19 | 玻璃容器 | Dongsin Tube Glass Industry Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2026-05-19 | 玻璃容器 | Dongsin Tube Glass Industry Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-05-19 | 玻璃容器 | Dongsin Tube Glass Industry Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2026-05-11 | 其他玻璃管 | Jinan Fortune International Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-05-11 | 其他玻璃管 | Jinan Fortune International Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 玻璃容器 | Dongsin Tube Glass Industry Co., Ltd. | 韩国 | $19.1K |
| 2026-06-27 | 玻璃容器 | Dongsin Tube Glass Industry Co., Ltd. | 韩国 | $13.5K |
| 2026-06-27 | 玻璃容器 | Dongsin Tube Glass Industry Co., Ltd. | 韩国 | $14.7K |
| 2026-06-27 | 玻璃容器 | Dongsin Tube Glass Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-06-27 | 玻璃容器 | Dongsin Tube Glass Industry Co., Ltd. | 韩国 | $18.8K |
| 2026-06-22 | 玻璃容器 | Medochemie Ltd. | 塞浦路斯 | $27.8K |
| 2026-06-20 | 玻璃容器 | Dongsin Tube Glass Industry Co., Ltd. | 韩国 | $8.3K |
| 2026-06-20 | 玻璃容器 | Dongsin Tube Glass Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-06-20 | 玻璃容器 | Dongsin Tube Glass Industry Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |
| 2026-06-20 | 玻璃容器 | Dongsin Tube Glass Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |