Dongyang Electronics Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 766 笔 · 主营 其他电感器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DONGYANG ELECTRONICS VIệT NAM

766
进口笔数
329
出口笔数
$70.40M
进口金额
$76.27M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $23.1K · 1 笔2023-09进口 $248.8K · 21 笔出口 $246.7K · 7 笔2023-10进口 $216.0K · 13 笔出口 $1.02M · 32 笔2023-11进口 $321.7K · 18 笔出口 $331.2K · 10 笔2023-12进口 $231.5K · 16 笔出口 $497.4K · 11 笔2024-01进口 $285.5K · 20 笔出口 $269.7K · 9 笔2024-02进口 $256.1K · 15 笔出口 $340.6K · 8 笔2024-03进口 $314.7K · 24 笔出口 $545.2K · 9 笔2024-04进口 $48.0K · 7 笔出口 $202.1K · 6 笔2024-05进口 $54.6K · 8 笔出口 $711.0K · 12 笔2024-06进口 $39.6K · 5 笔出口 $76.6K · 3 笔2024-07进口 $1.00M · 13 笔出口 $258.4K · 4 笔2024-08进口 $920.4K · 14 笔出口 $66.2K · 1 笔2024-09进口 $4.77M · 15 笔出口 $222.4K · 5 笔2024-10进口 $58.5K · 4 笔出口 $131.6K · 2 笔2024-11进口 $542.8K · 7 笔出口 $346.5K · 4 笔2024-12进口 $3.75M · 20 笔出口 $4.08M · 9 笔2025-01进口 $2.47M · 14 笔出口 $2.58M · 5 笔2025-02进口 $1.80M · 18 笔出口 $2.34M · 7 笔2025-03进口 $3.37M · 20 笔出口 $3.62M · 6 笔2025-04进口 $3.56M · 15 笔出口 $3.13M · 6 笔2025-05进口 $4.17M · 26 笔出口 $2.50M · 6 笔2025-06进口 $4.23M · 28 笔出口 $4.67M · 5 笔2025-07进口 $3.39M · 22 笔出口 $4.68M · 8 笔2025-08进口 $2.01M · 24 笔出口 $4.40M · 12 笔2025-09进口 $3.10M · 14 笔出口 $4.46M · 4 笔2025-10进口 $3.52M · 24 笔出口 $4.45M · 5 笔2025-11进口 $2.93M · 26 笔出口 $3.15M · 4 笔2025-12进口 $5.53M · 38 笔出口 $5.49M · 5 笔2026-01进口 $2.69M · 18 笔出口 $5.60M · 4 笔2026-02进口 $3.14M · 15 笔出口 $3.32M · 2 笔2026-03进口 $4.72M · 16 笔出口 $4.00M · 4 笔2026-04进口 $3.76M · 11 笔出口 $4.27M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $23.1K · 1 笔2023-09进口 $248.8K · 21 笔出口 $246.7K · 7 笔2023-10进口 $216.0K · 13 笔出口 $1.02M · 32 笔2023-11进口 $321.7K · 18 笔出口 $331.2K · 10 笔2023-12进口 $231.5K · 16 笔出口 $497.4K · 11 笔2024-01进口 $285.5K · 20 笔出口 $269.7K · 9 笔2024-02进口 $256.1K · 15 笔出口 $340.6K · 8 笔2024-03进口 $314.7K · 24 笔出口 $545.2K · 9 笔2024-04进口 $48.0K · 7 笔出口 $202.1K · 6 笔2024-05进口 $54.6K · 8 笔出口 $711.0K · 12 笔2024-06进口 $39.6K · 5 笔出口 $76.6K · 3 笔2024-07进口 $1.00M · 13 笔出口 $258.4K · 4 笔2024-08进口 $920.4K · 14 笔出口 $66.2K · 1 笔2024-09进口 $4.77M · 15 笔出口 $222.4K · 5 笔2024-10进口 $58.5K · 4 笔出口 $131.6K · 2 笔2024-11进口 $542.8K · 7 笔出口 $346.5K · 4 笔2024-12进口 $3.75M · 20 笔出口 $4.08M · 9 笔2025-01进口 $2.47M · 14 笔出口 $2.58M · 5 笔2025-02进口 $1.80M · 18 笔出口 $2.34M · 7 笔2025-03进口 $3.37M · 20 笔出口 $3.62M · 6 笔2025-04进口 $3.56M · 15 笔出口 $3.13M · 6 笔2025-05进口 $4.17M · 26 笔出口 $2.50M · 6 笔2025-06进口 $4.23M · 28 笔出口 $4.67M · 5 笔2025-07进口 $3.39M · 22 笔出口 $4.68M · 8 笔2025-08进口 $2.01M · 24 笔出口 $4.40M · 12 笔2025-09进口 $3.10M · 14 笔出口 $4.46M · 4 笔2025-10进口 $3.52M · 24 笔出口 $4.45M · 5 笔2025-11进口 $2.93M · 26 笔出口 $3.15M · 4 笔2025-12进口 $5.53M · 38 笔出口 $5.49M · 5 笔2026-01进口 $2.69M · 18 笔出口 $5.60M · 4 笔2026-02进口 $3.14M · 15 笔出口 $3.32M · 2 笔2026-03进口 $4.72M · 16 笔出口 $4.00M · 4 笔2026-04进口 $3.76M · 11 笔出口 $4.27M · 4 笔

工商档案

企业注册号2500507916
企查查编码QVN74RVRAB
成立日期2013-10-17
联系地址Lô số CN4, Khu số 1, KCN Bá Thiện, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DONGYANG ELECTRONICS VIỆT NAM
企业英文名称DONGYANG ELECTRONICS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số CN4, Khu số 1, KCN Bá Thiện, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+842112481007
传真+842112481012
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,082.3104亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850450其他电感器
854239其他电子IC
854110非LED二极管
853222铝电解电容
853400印刷电路
8504311kVA以下变压器
85332120W以下固定电阻器
8536691000伏以下插头插座
853223陶瓷电容器
8541211W以下晶体管

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853810电气装置零件
850490变压器零件
853890电器装置零件
842199过滤净化器零件
851890音频设备零件
854110非LED二极管
853222铝电解电容
854239其他电子IC
853400印刷电路

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国620$28.68M
越南290$24.08M
韩国424$6.56M
中国台湾94$5.26M
泰国121$1.98M
日本51$1.20M
马来西亚89$1.19M
新加坡25$1.13M
菲律宾89$260.9K
墨西哥2$53.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$68.74M
韩国174$6.21M
墨西哥16$472.8K
中国12$413.0K
萨尔瓦多5$179.6K
印度5$80.7K
泰国16$73.7K
美国3$55.9K
新加坡1$34.9K
英国1$9.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solum Vina Co., Ltd.越南262$61.50M静止变流器、电气信号装置
TZ Corporation Co., Ltd.韩国221$4.00M其他电子IC、其他电感器
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南67$2.71M多扬声器箱体、通信设备
Solum Vina Co., Ltd.韩国50$522.8K金属表面酸洗制剂、1kg以下胶粘剂
TZ Corporation Co., Ltd.中国97$425.9K印刷电路、非LED二极管
Samwha (Hong Kong) Co., Ltd.越南52$225.0K铝电解电容、多层陶瓷电容
Solum Vina Co., Ltd.中国29$188.1K其他钢铁制品、胶粘填料
TZ CORP ORATION CO., LTD.中国香港8$101.5K带接头绝缘电线、LED灯
TZ Corporation Co., Ltd.越南18$59.7K其他电感器、1kVA以下变压器
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.韩国20$955铜制紧固件、其他钢铁制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solum Vina Co., Ltd.越南18$37.92M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Solum Vina Co., Ltd.越南26$26.23M其他电感器、其他电子IC
TZ Corporation Co., Ltd.韩国166$5.87M静止变流器、电气装置零件
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南44$4.24M其他塑料制品、其他电子IC
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡38$827.4K通信设备零件、通信设备零件
TZ Corporation Co., Ltd.越南8$342.3K静止变流器、其他钢铁制品
Tianjin KMX Electronics Co., Ltd.中国3$322.8K其他塑料制品、其他焊接机
TZ CORP CO., LTD.韩国3$318.4K带接头绝缘电线、静止变流器
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡20$154.3K自粘塑料片、其他塑料制品
Tianjin TZ Electronics Co., Ltd.中国2$42.6K其他塑料制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 766)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他塑料制品SOLUM VINA CO LTD越南$99.6K
2026-04-17其他塑料制品SOLUM VINA CO LTD越南$956
2026-04-17其他塑料制品SOLUM VINA CO LTD越南$9.5K
2026-04-17金属表面酸洗制剂SOLUM VINA CO LTD韩国$12.9K
2026-04-17其他塑料制品SOLUM VINA CO LTD越南$1.5K
2026-04-17其他塑料制品SOLUM VINA CO LTD越南$1.9K
2026-04-17其他塑料制品SOLUM VINA CO LTD越南$37.7K
2026-04-17其他塑料制品SOLUM VINA CO LTD越南$13.0K
2026-04-17金属表面酸洗制剂SOLUM VINA CO LTD韩国$17.0K
2026-04-17其他塑料制品SOLUM VINA CO LTD越南$19.4K

出口(共 329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28静止变流器CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$160
2026-04-28静止变流器CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$24.9K
2026-04-28静止变流器CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$201.6K
2026-04-28静止变流器CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$23.2K
2026-04-28静止变流器CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$7.3K
2026-04-28静止变流器CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$8.0K
2026-04-28静止变流器CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$1.6K
2026-04-28静止变流器CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$21.0K
2026-04-28静止变流器CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$1.2K
2026-04-28静止变流器CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$34.9K

相关企业 · 同类产品

Dongyang Electronics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →