Vitatrade Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VITATRADE GROUP
3
进口笔数
0
出口笔数
$75.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301218187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMW897KT |
| 成立日期 | 2022-08-22 |
| 联系地址 | Số nhà 238 đường Lý Thường Kiệt, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VITATRADE GROUP |
| 企业英文名称 | VITATRADE GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 238 đường Lý Thường Kiệt, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1072 - Sản xuất đường 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84352757668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $75.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Il Conte Villaprandone S.r.l. | 意大利 | 1 | $36.1K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Tagaro S.R.L. Unipersonale | 意大利 | 1 | $22.5K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Trinacria Wine Corp. SAS di Vinci Gaspare & C | 意大利 | 1 | $17.1K | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 2升以下静止葡萄酒 | IL CONTE VILLAPRANDONE SRL | 意大利 | $3.5K |
| 2026-03-19 | 2升以下静止葡萄酒 | IL CONTE VILLAPRANDONE SRL | 意大利 | $5.1K |
| 2026-03-19 | 2升以下静止葡萄酒 | IL CONTE VILLAPRANDONE SRL | 意大利 | $3.7K |
| 2026-03-19 | 2升以下静止葡萄酒 | IL CONTE VILLAPRANDONE SRL | 意大利 | $3.5K |
| 2026-03-19 | 2升以下静止葡萄酒 | IL CONTE VILLAPRANDONE SRL | 意大利 | $5.5K |
| 2026-03-19 | 2升以下静止葡萄酒 | IL CONTE VILLAPRANDONE SRL | 意大利 | $4.9K |
| 2026-03-19 | 2升以下静止葡萄酒 | IL CONTE VILLAPRANDONE SRL | 意大利 | $2.1K |
| 2026-03-19 | 2升以下静止葡萄酒 | IL CONTE VILLAPRANDONE SRL | 意大利 | $4.9K |
| 2026-03-19 | 2升以下静止葡萄酒 | IL CONTE VILLAPRANDONE SRL | 意大利 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 2升以下静止葡萄酒 | IL CONTE VILLAPRANDONE SRL | 意大利 | $1.6K |