Waseda Vietnam Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT WASEDA VIệT NAM
16
进口笔数
61
出口笔数
$81.8K
进口金额
$926.6K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-04-01
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301259313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND52CD1H |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | LK4- NLK 8 Khu đô thị Nam Võ Cường Đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT WASEDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WASEDA VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | 0984833184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $81.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $926.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.9K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Dongguan Zhongmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.5K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 非塑料人造花果、其他塑料制品 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | 53 | $900.2K | 印刷电路、绝缘电线 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.4K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Cheng Feng Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Transimage Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 泡沫橡胶板 | DONGGUAN ZHONGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-01 | 铝制结构体 | DONGGUAN ZHONGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $811 |
| 2025-12-01 | 合成纤维窗帘 | DONGGUAN ZHONGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $935 |
| 2025-12-01 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN ZHONGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $194 |
| 2025-12-01 | 非LED电灯装置 | DONGGUAN ZHONGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $796 |
| 2025-12-01 | 其他功能机器 | DONGGUAN ZHONGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-01 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN ZHONGMAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-10-01 | 合成纤维窗帘 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $89 |
| 2025-10-01 | 合成纤维窗帘 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $202 |
| 2025-10-01 | 合成纤维窗帘 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $38 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 塑料管件 | NETOP INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6 |
| 2026-04-01 | 塑料管件 | NETOP INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6 |
| 2026-04-01 | 非磁带视频设备 | NETOP INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $203 |
| 2026-04-01 | 自动断路器 | NETOP INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $20 |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | NETOP INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $102 |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | NETOP INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $102 |
| 2026-04-01 | 1000伏以下插头插座 | NETOP INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $10 |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | NETOP INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $280 |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | NETOP INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $77 |
| 2026-04-01 | 非磁带视频设备 | NETOP INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $203 |