Nam Thanh Nhan Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NAM THàNH NHâN
18
进口笔数
0
出口笔数
$386.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317563650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF69DBSU |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | 19/2A Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NAM THÀNH NHÂN |
| 企业英文名称 | NAM THANH NHAN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/2A Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84968942804 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $386.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Passo Co., Ltd. | 日本 | 8 | $188.7K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
| Sovaen Japan Co., Ltd. | 日本 | 7 | $131.9K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
| Koukai Shokai | 日本 | 1 | $22.8K | 零售清洁粉剂、水净化机械 |
| Saigon Express LLC | 日本 | 1 | $21.6K | 数控金属成形机、非数控钻床 |
| Sahana Co., Ltd. | 日本 | 1 | $21.5K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 零售清洁粉剂 | SAHANA CO LTD | 日本 | $360 |
| 2023-05-25 | 零售清洁粉剂 | SAHANA CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2023-05-25 | 零售清洁粉剂 | SAHANA CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2023-05-25 | 零售清洁粉剂 | SAHANA CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2023-05-20 | 零售清洁粉剂 | PASSO COLTD | 日本 | $2.3K |
| 2023-05-20 | 零售清洁粉剂 | PASSO COLTD | 日本 | $2.4K |
| 2023-05-20 | 水净化机械 | PASSO COLTD | 日本 | $8.3K |
| 2023-05-20 | 零售清洁粉剂 | PASSO COLTD | 日本 | $3.6K |
| 2023-05-20 | 零售清洁粉剂 | PASSO COLTD | 日本 | $7.9K |
| 2023-05-16 | 零售清洁粉剂 | SOVAEN JP CO.LTD | 日本 | $12.6K |