Craftaz Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 零售棉纱<85%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CRAFTAZ
11
进口笔数
0
出口笔数
$9.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317182197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN113W5EK |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | A.052, Tầng 2, Tòa nhà Đông Phương, Số 685 Âu Cơ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CRAFTAZ |
| 企业英文名称 | CRAFTAZ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A.052, Tầng 2, Tòa nhà Đông Phương, Số 685 Âu Cơ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn |
| 电话 | 02899993899 |
| 邮箱 | contact@craftaz.com |
| 官网 | craftaz.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 731990 | 手工缝针 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $8.8K |
| 荷兰 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamanaka (H.K.) Co., Ltd. | 日本 | 8 | $7.2K | 零售棉纱<85%、手工缝针 |
| Tulip Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.6K | 手工缝针、钢铁别针 |
| De Bondt B.V. | 荷兰 | 2 | $1.1K | 零售棉纱线、零售棉纱<85% |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 其他手工工具 | TULIP CO LTD | 日本 | $549 |
| 2025-07-01 | 其他手工工具 | TULIP CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-07-01 | 其他手工工具 | TULIP CO LTD | 日本 | $47 |
| 2025-07-01 | 纱线花边制造机 | TULIP CO LTD | 日本 | $29 |
| 2024-11-25 | 手工缝针 | HAMANAKA (H K) CO LTD | 日本 | $424 |
| 2024-11-22 | 零售棉纱<85% | HAMANAKA (H K) CO LTD | 日本 | $548 |
| 2024-07-16 | 手工缝针 | Hamanaka (H.K.) Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2024-07-13 | 零售棉纱<85% | HAMANAKA (H K) CO LTD | 日本 | $930 |
| 2024-03-13 | 木制工具部件 | DE BONDT BV | 荷兰 | $65 |
| 2024-03-13 | 木制工具部件 | DE BONDT BV | 荷兰 | $5 |