Viet Nam Veterinary Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 X射线装置及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THú Y VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$572.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-15
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109252076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B2V6MH |
| 成立日期 | 2020-07-03 |
| 联系地址 | Thôn Cam 3, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÚ Y VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VETERINARY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cam 3, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $572.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai PZMedical Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $188.1K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| SHANGHAI PZ MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 6 | $90.1K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Suzhou Powersite Electric Co., Ltd. | 中国 | 10 | $81.1K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Powersite International (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.0K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| IRAY TECHNOLOGY COMPANY LTD | 中国 | 3 | $45.5K | X射线装置及零件、其他电诊设备 |
| IRAY TECHNOLOGY COMPANY LIMIITED | 中国 | 3 | $34.9K | X射线装置及零件 |
| Iray Investment Ltd. | 中国 | 3 | $29.0K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| Palwex Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | X射线装置及零件 |
| Eaglenos Sciences Inc. | 中国 | 1 | $12.2K | 分析仪器、诊断试剂 |
| Shanghai Changlian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 电力控制板 | IRAY GROUP | 中国 | $220 |
| 2025-05-20 | 医用X射线设备 | Powersite International (HK) Co., Ltd. | 中国 | $19.0K |
| 2025-05-13 | X射线装置及零件 | Shanghai PZMedical Technology Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
| 2025-03-20 | 医用X射线设备 | POWERSITE INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-03-13 | X射线装置及零件 | SHANGHAI PZMEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2025-02-18 | X射线装置及零件 | Iray Investment Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2025-02-04 | 医用X射线设备 | GENRAY TECHNOLOGY (SUZHOU) CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-12-16 | 医用X射线设备 | POWERSITE INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-12-05 | X射线装置及零件 | SHANGHAI PZ MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-11-19 | X射线装置及零件 | SHANGHAI PZ MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |