Toan Thinh Trading & Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Toàn Thịnh
25
进口笔数
0
出口笔数
$81.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101445460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEC15CQ |
| 成立日期 | 2004-02-09 |
| 联系地址 | Số nhà 1780, Tổ 15C, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TOÀN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1780, Tổ 15C, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02435690388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $80.4K |
| 马来西亚 | 1 | $774 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $80.4K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| Amo Vina Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $774 | 铜废料 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他塑料废料 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-01 | 未漂牛皮纸废料 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-01 | 其他塑料废料 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-01 | 其他塑料废料 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-01 | 其他塑料废料 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-01 | 未漂牛皮纸废料 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $383 |
| 2025-12-24 | 未漂牛皮纸废料 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $765 |
| 2025-12-24 | 其他塑料废料 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-12-24 | 其他塑料废料 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $919 |
| 2025-08-26 | 其他塑料废料 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $460 |