DONG TRANG HA THAO TRUNG NHA CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG TRùNG Hạ THảO TRUNG NHâN
11
进口笔数
1
出口笔数
$90.5K
进口金额
$6.4K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-10-30
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316587264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM96QYBD |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | 55 Đường 232 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO TRUNG NHÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Đường 232 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 290729 | 其他酚醇 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $74.9K |
| 中国 | 4 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLINICAL DIAGNOSTIC SOLUTIONS INC | 美国 | 7 | $74.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| GAB FOODS CHINA LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 蛋白质衍生物、大豆粉 |
| XUZHOU QLT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $7.7K | 玻璃容器、静止变流器 |
| SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD | 中国 | 1 | $12 | 其他植物提取物、辅酶Q10 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TU LUC INTERNATIONAL INC | 越南 | 1 | $6.4K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 蛋白质衍生物 | GAB FOODS CHINA LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 蛋白质衍生物 | GAB FOODS CHINA LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-03-16 | 其他植物提取物 | SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-16 | 其他植物提取物 | SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-16 | 其他植物提取物 | SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-16 | 其他酚醇 | SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-16 | 其他苷类 | SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-16 | 维生素E及衍生物 | SHAANXI JIAHE PHYTOCHEM CO.LTD | 中国 | $2 |
| 2026-02-26 | 蛋白质衍生物 | GAB FOODS CHINA LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-26 | 蛋白浓缩物 | GAB FOODS CHINA LTD | 中国 | $422 |