BISCO VIETNAM TECHNOLOGY & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THươNG MạI BISCO VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$274.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109245777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4QN9Y7 |
| 成立日期 | 2020-06-29 |
| 联系地址 | Lô 11D, LK30-LK31 khu đất dịch vụ, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI BISCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BISCO VIETNAM TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 11D LK30-LK31 khu đất dịch vụ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 14 | $274.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | 14 | $274.2K | 其他功能机器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 其他功能机器 | V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | $4.0K |
| 2024-05-13 | 其他功能机器 | V2 S P A CON SOCIO UNICO | 意大利 | $2.5K |
| 2024-05-13 | 其他功能机器 | V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | $2.9K |
| 2024-05-13 | 电力控制板 | V2 S P A CON SOCIO UNICO | 意大利 | $549 |
| 2024-05-13 | 其他功能机器 | V2 S P A CON SOCIO UNICO | 意大利 | $1.9K |
| 2024-05-08 | 其他钢铁制品 | V2 S P A CON SOCIO UNICO | 意大利 | $0 |
| 2024-05-08 | 750瓦以下直流电机 | V2 S P A CON SOCIO UNICO | 意大利 | $0 |
| 2024-05-08 | 其他塑料制品 | V2 S P A CON SOCIO UNICO | 意大利 | $0 |
| 2024-05-08 | 其他功能机器 | V2 S P A CON SOCIO UNICO | 意大利 | $5.1K |
| 2024-05-08 | 磁铁及零件 | V2 S P A CON SOCIO UNICO | 意大利 | $0 |