VINH HOA PHAT IMPORT EXPORT IMPORT JSC
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU VĩNH HòA PHáT
4
进口笔数
11
出口笔数
$6.0K
进口金额
$139.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001235978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNBED16 |
| 成立日期 | 2016-03-24 |
| 联系地址 | Ấp 2, Xã Hàng Vịnh, Huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH HÒA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Xóm Lớn, Xã Năm Căn, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84913067134 |
| 邮箱 | Banhphongtom.vhp@gmail.com |
| 官网 | banhphongtomnamcan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.3K |
| 中国台湾 | 3 | $2.3K |
| 日本 | 3 | $355 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $94.6K |
| 越南 | 3 | $30.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAI WAY DEVELOP CO LTD | 越南 | 4 | $6.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAI WAY DEVELOP CO LTD | 越南 | 11 | $139.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $580 |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 日本 | $119 |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $580 |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 日本 | $119 |
| 2023-12-11 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $580 |
| 2023-12-11 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 日本 | $59 |
| 2023-12-10 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $580 |
| 2023-12-10 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 日本 | $59 |
| 2023-12-09 | 混合调味料 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 中国 | $909 |
| 2023-12-09 | 混合调味料 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | — | $12.0K |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | — | $2.2K |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $11.9K |
| 2025-08-29 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $14.2K |
| 2025-05-28 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $14.2K |
| 2025-03-31 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $14.2K |
| 2024-12-14 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2024-12-14 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2024-07-15 | 其他食品制剂 | TAI WAY DEVELOP CO LTD | 越南 | $379 |