Tuan Phat Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 高纯锌
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Tuấn Phát
45
进口笔数
2
出口笔数
$7.52M
进口金额
$106.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-07-19
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102981785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADJB0G2 |
| 成立日期 | 2008-10-14 |
| 联系地址 | Số nhà 38, phố Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TUAN PHAT CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, phố Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84977866768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $6.49M |
| 日本 | 3 | $799.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $238.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $106.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | 20 | $2.82M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | 11 | $1.45M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | 6 | $1.17M | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| Glencore International AG | 南非 | 2 | $546.6K | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| Tiberius Group AG | 日本 | 2 | $510.3K | 高纯锌 |
| Glencore International AG | 日本 | 1 | $289.0K | 高纯锌、未锻轧铅 |
| ThyssenKrupp Materials Trading Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $256.1K | 未锻轧铅、含锑未锻轧铅 |
| Young Poong Corp. Oration Supko Zinc Refinery | 韩国 | 1 | $248.5K | 硫酸、高纯锌 |
| Petram Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $238.3K | 未锻轧铝、其他镍制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Yuan HP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.6K | 高纯锌 |
| Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $35.4K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $137.8K |
| 2026-04-29 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $137.8K |
| 2026-04-17 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $140.0K |
| 2026-04-17 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $140.0K |
| 2026-04-04 | 未锻轧锌合金 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $70.9K |
| 2026-04-04 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $69.1K |
| 2026-04-04 | 未锻轧锌合金 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $70.9K |
| 2026-04-04 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $69.1K |
| 2026-03-23 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $133.2K |
| 2026-02-27 | 未锻轧锌合金 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $69.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 高纯锌 | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $35.4K |
| 2023-07-18 | 高纯锌 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONG YUAN HP VIET NAM | 越南 | $70.6K |