Ans Minh Phat Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 天然石墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ANS MINH PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$9.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301096683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU54K4U |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | Khu nhà ở, Phố Xuân Thụ, Phường Đông Ngàn, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANS MINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu nhà ở Tân Hồng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84947467499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250410 | 天然石墨 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 740710 | 精炼铜条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Dien Vietnam Industrial Technical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Joyo Mark (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-24 | 金属表面酸洗制剂 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | JOYO MARK (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $1 |