Math Imex Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MATH IMEX
6
进口笔数
16
出口笔数
$110.9K
进口金额
$336.7K
出口金额
2025-06-04
最近进口
2026-01-08
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109174565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3FYUQV |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | D24-NV14, ô số 26, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MATH IMEX |
| 企业英文名称 | MATH IMEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84388118226 |
| 邮箱 | mathimexvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $81.4K |
| 越南 | 2 | $29.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $292.7K |
| 越南 | 1 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sajodongaone Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $81.4K | 猫狗粮、其他食品制剂 |
| Dae Young Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.5K | 其他冷冻蔬菜 |
| Simax Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 其他冷冻蔬菜 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simax Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $216.2K | 其他冷冻蔬菜、熏制虾类 |
| Jin Green Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $76.5K | 其他冷冻蔬菜 |
| Best Industry | 韩国 | 1 | $23.4K | 熏制虾类、鲜辣椒/甜椒 |
| Dae Young Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.5K | 其他冷冻蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 其他冷冻蔬菜 | SIMAX CO., LTD | 越南 | $9.0K |
| 2023-09-15 | 其他冷冻蔬菜 | DAE YOUNG GLOBAL CO LTD | 越南 | $20.5K |
| 2023-06-16 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2023-06-16 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2023-06-16 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2023-06-16 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO LTD | 韩国 | $809 |
| 2023-06-16 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2023-06-16 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO LTD | 韩国 | $628 |
| 2023-06-16 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-06-16 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO LTD | 韩国 | $400 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 熏制虾类 | Best Industry | — | $23.4K |
| 2025-07-03 | 其他冷冻蔬菜 | SIMAX CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2025-04-16 | 冷冻虾 | SIMAX CO LTD | 韩国 | $227 |
| 2025-04-16 | 冷冻虾 | SIMAX CO LTD | 韩国 | $227 |
| 2025-04-16 | 冷冻章鱼 | SIMAX CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2025-04-16 | 冷冻虾 | SIMAX CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2025-04-16 | 冷冻虾 | SIMAX CO LTD | 韩国 | $189 |
| 2025-04-16 | 冻墨鱼鱿鱼 | SIMAX CO LTD | 韩国 | $15.5K |
| 2025-04-16 | 冷冻虾 | SIMAX CO LTD | 韩国 | $168 |
| 2025-04-16 | 冷冻虾 | SIMAX CO LTD | 韩国 | $189 |