Math Imex Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MATH IMEX

6
进口笔数
16
出口笔数
$110.9K
进口金额
$336.7K
出口金额
2025-06-04
最近进口
2026-01-08
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109174565
企查查编码QVND3FYUQV
成立日期2020-05-07
联系地址D24-NV14, ô số 26, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MATH IMEX
企业英文名称MATH IMEX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84388118226
邮箱mathimexvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230910猫狗粮
071080其他冷冻蔬菜

出口

HS 编码产品
071080其他冷冻蔬菜
030695熏制虾类
121293食用甘蔗
030617冷冻虾
030743冻墨鱼鱿鱼
030752冷冻章鱼
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$81.4K
越南2$29.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$292.7K
越南1$20.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sajodongaone Co., Ltd.韩国4$81.4K猫狗粮、其他食品制剂
Dae Young Global Co., Ltd.越南1$20.5K其他冷冻蔬菜
Simax Co., Ltd.越南1$9.0K其他冷冻蔬菜

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Simax Co., Ltd.韩国13$216.2K其他冷冻蔬菜、熏制虾类
Jin Green Co., Ltd.韩国1$76.5K其他冷冻蔬菜
Best Industry韩国1$23.4K熏制虾类、鲜辣椒/甜椒
Dae Young Global Co., Ltd.越南1$20.5K其他冷冻蔬菜

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-04其他冷冻蔬菜SIMAX CO., LTD越南$9.0K
2023-09-15其他冷冻蔬菜DAE YOUNG GLOBAL CO LTD越南$20.5K
2023-06-16猫狗粮SAJODONGAONE CO LTD韩国$6.1K
2023-06-16猫狗粮SAJODONGAONE CO LTD韩国$3.6K
2023-06-16猫狗粮SAJODONGAONE CO LTD韩国$2.2K
2023-06-16猫狗粮SAJODONGAONE CO LTD韩国$809
2023-06-16猫狗粮SAJODONGAONE CO LTD韩国$400
2023-06-16猫狗粮SAJODONGAONE CO LTD韩国$628
2023-06-16猫狗粮SAJODONGAONE CO LTD韩国$2.3K
2023-06-16猫狗粮SAJODONGAONE CO LTD韩国$400

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08熏制虾类Best Industry—$23.4K
2025-07-03其他冷冻蔬菜SIMAX CO LTD韩国$12.4K
2025-04-16冷冻虾SIMAX CO LTD韩国$227
2025-04-16冷冻虾SIMAX CO LTD韩国$227
2025-04-16冷冻章鱼SIMAX CO LTD韩国$10.7K
2025-04-16冷冻虾SIMAX CO LTD韩国$7.2K
2025-04-16冷冻虾SIMAX CO LTD韩国$189
2025-04-16冻墨鱼鱿鱼SIMAX CO LTD韩国$15.5K
2025-04-16冷冻虾SIMAX CO LTD韩国$168
2025-04-16冷冻虾SIMAX CO LTD韩国$189

相关企业 · 同类产品

Math Imex Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →