HOANG KIM MECHANICAL SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Hoàng Kim
6
进口笔数
22
出口笔数
$39.3K
进口金额
$522.0K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2024-12-16
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305116552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVQPH9C |
| 成立日期 | 2010-05-27 |
| 联系地址 | 16/3 đường An Phú Đông 10, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ HOÀNG KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/3 đường An Phú Đông 10, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84862562392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $32.7K |
| 中国 | 3 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 危地马拉 | 16 | $338.6K |
| 印度尼西亚 | 6 | $183.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunsil Msg Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.7K | 电熨斗、水管锅炉≤45吨 |
| Brother & Hams | 韩国 | 1 | $8.0K | 非家用缝纫机 |
| ADD INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | 3 | $6.7K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAKJIN GUATEMALA SA | 危地马拉 | 10 | $251.1K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| PT GLOBAL BUSANA INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | 1 | $83.3K | 其他针织布、染色棉针织布 |
| PT DAEHAN GLOBAL BREBES | 印度尼西亚 | 2 | $60.3K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、塑料纽扣 |
| YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA | 危地马拉 | 4 | $49.5K | 其他钢铁制品、其他风扇 |
| MYUNG SEONG GLOBAL | 危地马拉 | 2 | $38.0K | 金属保险箱、其他车辆 |
| PT PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | 1 | $33.1K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| PT ZIBEN INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $3.9K | 硬质PVC管、钢铁螺钉螺栓 |
| Myung Seong Global | 印度尼西亚 | 1 | $2.9K | 纺织处理机械、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 非家用缝纫机 | BROTHER & HAMS | 韩国 | $2.0K |
| 2025-06-12 | 非家用缝纫机 | BROTHER & HAMS | 韩国 | $6.0K |
| 2025-01-21 | 非家用缝纫机 | ADD INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-29 | 非家用缝纫机 | ADD INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-04-16 | 非家用缝纫机 | ADD INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-10-30 | 电熨斗 | Sunsil Msg Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2023-07-27 | 电熨斗 | Sunsil Msg Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2023-07-27 | 水管锅炉≤45吨 | SUNSIL MSG | 韩国 | $10.7K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 贱金属配件 | PT DAEHAN GLOBAL BREBES | 印度尼西亚 | $30.0K |
| 2024-12-14 | 其他木家具 | YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA | 危地马拉 | $188 |
| 2024-12-14 | 其他木家具 | YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA | 危地马拉 | $152 |
| 2024-12-14 | 其他木家具 | YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA | 危地马拉 | $400 |
| 2024-12-14 | 其他木家具 | YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA | 危地马拉 | $3.6K |
| 2024-12-14 | 其他木家具 | YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA | 危地马拉 | $858 |
| 2024-12-14 | 其他木家具 | YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA | 危地马拉 | $272 |
| 2024-12-14 | 其他木家具 | YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA | 危地马拉 | $400 |
| 2024-12-06 | 贱金属配件 | PT DAEHAN GLOBAL BREBES | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2024-12-06 | 贱金属配件 | PT DAEHAN GLOBAL BREBES | 印度尼西亚 | $1.5K |