HOANG KIM MECHANICAL SERVICE TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Hoàng Kim

6
进口笔数
22
出口笔数
$39.3K
进口金额
$522.0K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2024-12-16
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.8K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $122.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 3 笔2025-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $122.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 3 笔2025-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305116552
企查查编码QVNWVQPH9C
成立日期2010-05-27
联系地址16/3 đường An Phú Đông 10, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ HOÀNG KIM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16/3 đường An Phú Đông 10, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84862562392
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
851640电熨斗
840212水管锅炉≤45吨

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
940360其他木家具
871680其他车辆
830300金属保险箱
841451125W以下风扇
391723硬质PVC管
731815钢铁螺钉螺栓
830710钢铁软管
841490泵及压缩机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$32.7K
中国3$6.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
危地马拉16$338.6K
印度尼西亚6$183.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunsil Msg Co., Ltd.韩国2$24.7K电熨斗、水管锅炉≤45吨
Brother & Hams韩国1$8.0K非家用缝纫机
ADD INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD中国3$6.7K车辆悬挂零件、其他车辆零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YAKJIN GUATEMALA SA危地马拉10$251.1K其他钢铁制品、贱金属配件
PT GLOBAL BUSANA INTERNASIONAL印度尼西亚1$83.3K其他针织布、染色棉针织布
PT DAEHAN GLOBAL BREBES印度尼西亚2$60.3K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、塑料纽扣
YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA危地马拉4$49.5K其他钢铁制品、其他风扇
MYUNG SEONG GLOBAL危地马拉2$38.0K金属保险箱、其他车辆
PT PUNGKOOK INDONESIA ONE印度尼西亚1$33.1K25-70克非织造布、70-150克非织造布
PT ZIBEN INDONESIA印度尼西亚1$3.9K硬质PVC管、钢铁螺钉螺栓
Myung Seong Global印度尼西亚1$2.9K纺织处理机械、其他车辆

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12非家用缝纫机BROTHER & HAMS韩国$2.0K
2025-06-12非家用缝纫机BROTHER & HAMS韩国$6.0K
2025-01-21非家用缝纫机ADD INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD中国$2.9K
2024-07-29非家用缝纫机ADD INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD中国$750
2024-04-16非家用缝纫机ADD INDUSTRY (ZHEJIANG) CO LTD中国$3.0K
2023-10-30电熨斗Sunsil Msg Co., Ltd.韩国$8.2K
2023-07-27电熨斗Sunsil Msg Co., Ltd.韩国$5.8K
2023-07-27水管锅炉≤45吨SUNSIL MSG韩国$10.7K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-16贱金属配件PT DAEHAN GLOBAL BREBES印度尼西亚$30.0K
2024-12-14其他木家具YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA危地马拉$188
2024-12-14其他木家具YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA危地马拉$152
2024-12-14其他木家具YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA危地马拉$400
2024-12-14其他木家具YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA危地马拉$3.6K
2024-12-14其他木家具YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA危地马拉$858
2024-12-14其他木家具YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA危地马拉$272
2024-12-14其他木家具YAKJIN GUATEMALA SOCIEDAD ANONIMA危地马拉$400
2024-12-06贱金属配件PT DAEHAN GLOBAL BREBES印度尼西亚$3.6K
2024-12-06贱金属配件PT DAEHAN GLOBAL BREBES印度尼西亚$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HOANG KIM MECHANICAL SERVICE TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →