KNTECH Technology & Service Refrigeration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 旋转排量泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và Kỹ THUậT Cơ ĐIệN LạNH KNTECH
7
进口笔数
0
出口笔数
$19.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105148123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB76S4MC |
| 成立日期 | 2011-01-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Dưới, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH KNTECH |
| 企业英文名称 | KNTECH TECHNOLOGY AND SERVICE REFREGATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Dưới, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842466824399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $19.6K |
| 中国台湾 | 1 | $330 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Global Trade Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.9K | 过滤净化器零件、其他钢铁管件 |
| Suzhou Ulux Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 非金属测试机、木工机床 |
| SUZHOU KEYA ELECTROMECHANICAL CO., LTD | 中国 | 1 | $385 | 其他电气开关 |
| BLOTEK ELECTRIC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $330 | 其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他电气开关 | SUZHOU KEYA ELECTROMECHANICAL CO., LTD | 中国 | $105 |
| 2026-03-04 | 其他电气开关 | SUZHOU KEYA ELECTROMECHANICAL CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-04 | 其他电气开关 | SUZHOU KEYA ELECTROMECHANICAL CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2025-11-28 | 其他风扇 | BLOTEK ELECTRIC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $330 |
| 2025-07-23 | 旋转排量泵 | HANGZHOU GLOBAL TRADE IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $510 |
| 2025-07-23 | 中功率直流电机 | HANGZHOU GLOBAL TRADE IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-23 | 其他功能机器 | SUZHOU ULUX INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-02-07 | 电力控制板 | HANGZHOU GLOBAL TRADE IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $873 |
| 2024-07-08 | 75千瓦以上交流电机 | HANGZHOU GLOBAL TRADE IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-03-13 | 液体过滤机械 | HANGZHOU GLOBAL TRADE IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $7.1K |