Newtech Production Trading Technology Skill Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI CôNG NGHệ Kỹ THUậT NEWTECH
9
进口笔数
4
出口笔数
$592.5K
进口金额
$19.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-03
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317532324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72934MH |
| 成立日期 | 2022-10-22 |
| 联系地址 | Số 86 Đường 6B, Khu Dân Cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT NEWTECH |
| 企业英文名称 | NEWTECH PRODUCTION TRADING TECHNOLOGY SKILL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 Đường 6B, Khu Dân Cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84988937676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843830 | 制糖机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700330 | 未加工铸轧玻璃 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $592.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $13.7K |
| 韩国 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pinhong Precision Machinery (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $553.6K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| Yiwu Yongsui E-commerce Firm | 中国 | 1 | $25.5K | 不锈钢圆管、钢铁铰接链 |
| Dongguan Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他钢铁家用品、其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Ganesh Engineering Services | 印度 | 3 | $13.7K | 食品加工机械、制糖机械 |
| CO KONOL | 韩国 | 1 | $5.8K | 非泡沫橡胶密封件、饮料压榨机 |
| Co. Konol | 1 | $22 | 未加工铸轧玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | PINHONG PRECISION MACHINERY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | PINHONG PRECISION MACHINERY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | PINHONG PRECISION MACHINERY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | PINHONG PRECISION MACHINERY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | PINHONG PRECISION MACHINERY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | PINHONG PRECISION MACHINERY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | PINHONG PRECISION MACHINERY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | PINHONG PRECISION MACHINERY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | PINHONG PRECISION MACHINERY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | PINHONG PRECISION MACHINERY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 食品加工机械 | SHREE GANESH ENGINEERING SERVICES | 印度 | $4.4K |
| 2025-10-21 | 制糖机械 | SHREE GANESH ENGINEERING SERVICES | 印度 | $266 |
| 2025-10-21 | 食品加工机械 | Shree Ganesh Engineering Services | 印度 | $4.4K |
| 2025-10-21 | 制糖机械 | SHREE GANESH ENGINEERING SERVICES | 印度 | $304 |
| 2025-07-03 | 制糖机械 | SHREE GANESH ENGINEERING SERVICES | 印度 | $1.1K |
| 2025-07-03 | 食品加工机械 | SHREE GANESH ENGINEERING SERVICES | 印度 | $2.9K |
| 2025-07-03 | 制糖机械 | SHREE GANESH ENGINEERING SERVICES | 印度 | $308 |
| 2023-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CO KONOL | 韩国 | $35 |
| 2023-07-17 | 其他电气开关 | CO KONOL | 韩国 | $22 |
| 2023-07-17 | 非LED灯具 | CO KONOL | 韩国 | $26 |