Kim Minh Phat Fine Arts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 塑料家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ NGHệ KIM MINH PHáT
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$445.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702990635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BE8T8Y |
| 成立日期 | 2021-06-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1175, tờ bản đồ số 23, Tổ 10, Khu phố 1, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ KIM MINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1175, tờ bản đồ số 23, Tổ 10, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0909085770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $394.4K |
| 卡塔尔 | 2 | $31.9K |
| 中国香港 | 1 | $18.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexen Furniture Ltd. | 美国 | 16 | $338.1K | 非木制家具件、非办公金属家具 |
| Nexen Furniture | 美国 | 3 | $56.3K | 非办公金属家具、金属框架软垫椅 |
| Aqualeena Trading & Services W.L.L. | 卡塔尔 | 2 | $31.9K | 塑料装饰品 |
| NEXEN FURNITURE LTD | 中国香港 | 1 | $18.8K | 非木制家具件、处理纺织物 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 塑料家具 | NEXEN FURNITURE LTD | 中国香港 | $18.8K |
| 2025-12-20 | 塑料装饰品 | Aqualeena Trading & Services W.L.L. | 卡塔尔 | $2.9K |
| 2025-12-20 | 塑料装饰品 | AQUALEENA TRADING & SERVICES W L L | 卡塔尔 | $4.3K |
| 2025-12-20 | 塑料装饰品 | AQUALEENA TRADING & SERVICES W L L | 卡塔尔 | $4.2K |
| 2025-12-20 | 塑料装饰品 | Aqualeena Trading & Services W.L.L. | 卡塔尔 | $1.1K |
| 2025-12-20 | 塑料装饰品 | Aqualeena Trading & Services W.L.L. | 卡塔尔 | $2.3K |
| 2025-12-10 | 塑料家具 | Nexen Furniture Ltd. | 美国 | $684 |
| 2025-12-10 | 塑料家具 | Nexen Furniture Ltd. | 美国 | $111 |
| 2025-10-24 | 塑料家具 | NEXEN FURNITURE LTD | 美国 | $31.6K |
| 2025-06-03 | 塑料装饰品 | AQUALEENA TRADING & SERVICES W L L | 卡塔尔 | $5.3K |