Van Lam Audio Equipments Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 多扬声器箱体

越南 · 在业

本地名:Công ty CP thiết bị âm thanh Vân Lam

82
进口笔数
5
出口笔数
$498.2K
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-06-26
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $264 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $697 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.7K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $6.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141 · 1 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.4K · 2 笔出口 $148 · 1 笔2025-07进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $264 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $697 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.7K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $6.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141 · 1 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.4K · 2 笔出口 $148 · 1 笔2025-07进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104873802
企查查编码QVN7WU39K0
成立日期2010-08-23
联系地址Số 2D Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ÂM THANH VÂN LAM
企业英文名称VAN LAM AUDIO EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2D Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02435160368
邮箱hai.qt@vanlamaudio.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851822多扬声器箱体
851850电声扩音机组
830250贱金属帽架
853710电力控制板
851821单个扬声器
851829未装壳扬声器
851762通信设备
851890音频设备零件
830249贱金属配件
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
851850电声扩音机组
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙27$196.0K
中国30$99.6K
加拿大11$99.0K
英国11$41.6K
意大利18$32.1K
美国7$12.5K
泰国7$9.5K
比利时2$7.7K
南非1$174

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国2$2.2K
加拿大2$289
意大利1$264

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amate Audio S.L.西班牙26$186.5K单个扬声器、电声扩音机组
Void Acoustics Research Ltd.英国27$156.1K多扬声器箱体、单个扬声器
Adamson Systems Engineering加拿大11$72.6K音频设备零件、多扬声器箱体
Adamson Systems Engineering美国1$33.8K多扬声器箱体、电声扩音机组
1 SOUND美国7$17.3K多扬声器箱体、电声扩音机组
VOID ACOUSTICS RESEARCH LTD中国香港4$12.7K多扬声器箱体
Amate Audio, S.L.委内瑞拉1$9.6K木制包装容器、通信设备
Giva Audiovisual Technologies Bvba比利时2$7.7K电声扩音机组、其他电气设备
Adamson Systems Engineering中国1$1.4K电声扩音机组
Void Acoustics Research Ltd.中国2$92多扬声器箱体、单个扬声器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1 SOUND英国2$2.2K电声扩音机组
Adamson Systems Engineering加拿大2$289电力控制板、音频设备零件
Giva Audiovisual Technologies Bvba比利时1$264电声扩音机组、固态存储设备

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27多扬声器箱体ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING加拿大$2.1K
2026-04-27多扬声器箱体ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING加拿大$695
2026-04-27其他电气设备ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING加拿大$290
2026-04-27其他电气设备ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING加拿大$290
2026-04-27电声扩音机组ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING加拿大$952
2026-04-27多扬声器箱体ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING加拿大$2.1K
2026-04-27多扬声器箱体ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING加拿大$1.0K
2026-04-27电声扩音机组ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING加拿大$952
2026-04-27多扬声器箱体ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING加拿大$1.0K
2026-04-27电声扩音机组ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING加拿大$817

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-26电力控制板ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING加拿大$148
2025-03-28电力控制板ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING加拿大$141
2024-09-05电声扩音机组1 SOUND英国$1.1K
2024-06-12电声扩音机组1 SOUND英国$1.1K
2023-05-20电声扩音机组Giva Audiovisual Technologies Bvba意大利$264

相关企业 · 同类产品

Van Lam Audio Equipments Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →