Van Lam Audio Equipments Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:Công ty CP thiết bị âm thanh Vân Lam
82
进口笔数
5
出口笔数
$498.2K
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-06-26
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104873802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WU39K0 |
| 成立日期 | 2010-08-23 |
| 联系地址 | Số 2D Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ÂM THANH VÂN LAM |
| 企业英文名称 | VAN LAM AUDIO EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2D Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02435160368 |
| 邮箱 | hai.qt@vanlamaudio.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 27 | $196.0K |
| 中国 | 30 | $99.6K |
| 加拿大 | 11 | $99.0K |
| 英国 | 11 | $41.6K |
| 意大利 | 18 | $32.1K |
| 美国 | 7 | $12.5K |
| 泰国 | 7 | $9.5K |
| 比利时 | 2 | $7.7K |
| 南非 | 1 | $174 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $2.2K |
| 加拿大 | 2 | $289 |
| 意大利 | 1 | $264 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amate Audio S.L. | 西班牙 | 26 | $186.5K | 单个扬声器、电声扩音机组 |
| Void Acoustics Research Ltd. | 英国 | 27 | $156.1K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Adamson Systems Engineering | 加拿大 | 11 | $72.6K | 音频设备零件、多扬声器箱体 |
| Adamson Systems Engineering | 美国 | 1 | $33.8K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| 1 SOUND | 美国 | 7 | $17.3K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| VOID ACOUSTICS RESEARCH LTD | 中国香港 | 4 | $12.7K | 多扬声器箱体 |
| Amate Audio, S.L. | 委内瑞拉 | 1 | $9.6K | 木制包装容器、通信设备 |
| Giva Audiovisual Technologies Bvba | 比利时 | 2 | $7.7K | 电声扩音机组、其他电气设备 |
| Adamson Systems Engineering | 中国 | 1 | $1.4K | 电声扩音机组 |
| Void Acoustics Research Ltd. | 中国 | 2 | $92 | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1 SOUND | 英国 | 2 | $2.2K | 电声扩音机组 |
| Adamson Systems Engineering | 加拿大 | 2 | $289 | 电力控制板、音频设备零件 |
| Giva Audiovisual Technologies Bvba | 比利时 | 1 | $264 | 电声扩音机组、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING | 加拿大 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING | 加拿大 | $695 |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING | 加拿大 | $290 |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING | 加拿大 | $290 |
| 2026-04-27 | 电声扩音机组 | ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING | 加拿大 | $952 |
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING | 加拿大 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING | 加拿大 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 电声扩音机组 | ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING | 加拿大 | $952 |
| 2026-04-27 | 多扬声器箱体 | ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING | 加拿大 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 电声扩音机组 | ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING | 加拿大 | $817 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 电力控制板 | ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING | 加拿大 | $148 |
| 2025-03-28 | 电力控制板 | ADAMSON SYSTEMS ENGINEERING | 加拿大 | $141 |
| 2024-09-05 | 电声扩音机组 | 1 SOUND | 英国 | $1.1K |
| 2024-06-12 | 电声扩音机组 | 1 SOUND | 英国 | $1.1K |
| 2023-05-20 | 电声扩音机组 | Giva Audiovisual Technologies Bvba | 意大利 | $264 |