C.P. Vietnam Corporation

越南进口商 · 进口 1,090 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH NM 3 TạI ĐồNG NAI

1,090
进口笔数
9
出口笔数
$98.25M
进口金额
$242.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-06
最近出口
79
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.35M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.02M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.05M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.64M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.58M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.08M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.74M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.98M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.47M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.93M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.88M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.67M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.73M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.39M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.81M · 38 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-12进口 $1.70M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.05M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $876.6K · 15 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-03进口 $2.67M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.03M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.97M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.41M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.73M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.51M · 16 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-09进口 $1.61M · 21 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-10进口 $1.34M · 14 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-11进口 $1.90M · 22 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-12进口 $2.26M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.33M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $856.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.05M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.35M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.02M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.79M · 22 笔出口 $29.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.02M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.05M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.64M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.58M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.08M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.74M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.98M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.47M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.93M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.88M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.67M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.73M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.39M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.81M · 38 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-12进口 $1.70M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.05M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $876.6K · 15 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-03进口 $2.67M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.03M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.97M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.41M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.73M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.51M · 16 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-09进口 $1.61M · 21 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-10进口 $1.34M · 14 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-11进口 $1.90M · 22 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-12进口 $2.26M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.33M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $856.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.05M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.35M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.02M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.79M · 22 笔出口 $29.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600224423-015
企查查编码QVN712WVGW
成立日期1996-07-22
联系地址Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH NM 3 TẠI ĐỒNG NAI
企业英文名称C.P. VIETNAM CORPORATION - DONG NAI FACTORY 3
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
040410乳清制品
230120鱼虾粉粒
350510改性淀粉
292241氨基酸及酯类
292250含氧氨基化合物
292310季铵化合物
380892零售杀菌剂
292320卵磷脂类
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国153$32.79M
荷兰112$17.51M
美国184$9.95M
中国169$5.72M
韩国101$5.54M
挪威42$4.96M
意大利62$4.12M
印度34$3.39M
马来西亚47$2.43M
澳大利亚6$2.25M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚7$204.5K
柬埔寨2$38.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Tower Trading Ltd.新加坡55$26.60M猫狗饲料
Trouw Nutrition (Thailand) Ltd.泰国48$8.75M猫狗饲料、氯化氧铜
Zinpro Animal Nutrition (Thailand) Inc.泰国50$4.18M猫狗饲料、大纸袋
Jebsen & Jessen Ingredients (S) Pte. Ltd.新加坡53$2.88M猫狗饲料、其他食品制剂
ANITOX SOUTH EAST ASIA SDN BHD马来西亚47$2.43M零售杀菌剂、其他消毒剂
Danisco Singapore Pte. Ltd.新加坡58$2.07M其他酶制剂、其他化学制剂
Veterina Trading Co., Ltd.泰国44$1.86M改性淀粉
Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国56$1.59M氨基酸及酯类、含氧氨基化合物
Daesang Corp.韩国39$1.04M果糖糖浆、混合调味料
Be Long (North) Corp. Corporation中国54$778.7K季铵化合物、猫狗饲料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Feedmills (M) Sdn. Bhd.马来西亚7$204.5K酿造废料、油菜籽油渣
C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨2$38.2K油菜籽油渣、大豆油渣

近期贸易明细

进口(共 1,090)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29零售杀菌剂ANITOX SOUTH EAST ASIA SDN BHD马来西亚$49.7K
2026-06-25乳清制品ACTUS NUTRITION美国$12.6K
2026-06-24卵磷脂类Bunge Asia Pte. Ltd.巴西$72.0K
2026-06-24大豆油渣DYNAMIC MARINE LTD.印度$105.0K
2026-06-23氨基酸及酯类PT CHEIL JEDANG INDONESIA印度尼西亚$21.2K
2026-06-23乳清制品Here & There西班牙$89.1K
2026-06-20乳清制品NUKAMEL B.V.荷兰$84.2K
2026-06-20鱼虾粉粒DYNAMIC MARINE LTD.泰国$197.7K
2026-06-18季铵化合物Be Long (North) Corp. Corporation中国$18.1K
2026-06-17刺槐豆Daika (Thai) Inc. Ltd.西班牙$21.4K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06猫狗饲料Star Feedmills (M) Sdn. Bhd.马来西亚$19.9K
2026-06-06猫狗饲料Star Feedmills (M) Sdn. Bhd.马来西亚$1.2K
2026-06-06猫狗饲料Star Feedmills (M) Sdn. Bhd.马来西亚$1.2K
2026-06-06猫狗饲料Star Feedmills (M) Sdn. Bhd.马来西亚$1
2026-06-06猫狗饲料Star Feedmills (M) Sdn. Bhd.马来西亚$1
2026-06-06猫狗饲料Star Feedmills (M) Sdn. Bhd.马来西亚$1
2026-06-06猫狗饲料Star Feedmills (M) Sdn. Bhd.马来西亚$5.8K
2026-06-06猫狗饲料Star Feedmills (M) Sdn. Bhd.马来西亚$1
2026-06-06猫狗饲料Star Feedmills (M) Sdn. Bhd.马来西亚$1.2K
2026-06-06猫狗饲料Star Feedmills (M) Sdn. Bhd.马来西亚$1

相关企业 · 同类产品

C.P. Vietnam Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →