C.P. Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 1,090 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH NM 3 TạI ĐồNG NAI
1,090
进口笔数
9
出口笔数
$98.25M
进口金额
$242.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-06
最近出口
79
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423-015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN712WVGW |
| 成立日期 | 1996-07-22 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH NM 3 TẠI ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | C.P. VIETNAM CORPORATION - DONG NAI FACTORY 3 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 153 | $32.79M |
| 荷兰 | 112 | $17.51M |
| 美国 | 184 | $9.95M |
| 中国 | 169 | $5.72M |
| 韩国 | 101 | $5.54M |
| 挪威 | 42 | $4.96M |
| 意大利 | 62 | $4.12M |
| 印度 | 34 | $3.39M |
| 马来西亚 | 47 | $2.43M |
| 澳大利亚 | 6 | $2.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $204.5K |
| 柬埔寨 | 2 | $38.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Tower Trading Ltd. | 新加坡 | 55 | $26.60M | 猫狗饲料 |
| Trouw Nutrition (Thailand) Ltd. | 泰国 | 48 | $8.75M | 猫狗饲料、氯化氧铜 |
| Zinpro Animal Nutrition (Thailand) Inc. | 泰国 | 50 | $4.18M | 猫狗饲料、大纸袋 |
| Jebsen & Jessen Ingredients (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $2.88M | 猫狗饲料、其他食品制剂 |
| ANITOX SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 47 | $2.43M | 零售杀菌剂、其他消毒剂 |
| Danisco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $2.07M | 其他酶制剂、其他化学制剂 |
| Veterina Trading Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $1.86M | 改性淀粉 |
| Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.59M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Daesang Corp. | 韩国 | 39 | $1.04M | 果糖糖浆、混合调味料 |
| Be Long (North) Corp. Corporation | 中国 | 54 | $778.7K | 季铵化合物、猫狗饲料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Feedmills (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $204.5K | 酿造废料、油菜籽油渣 |
| C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $38.2K | 油菜籽油渣、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 1,090)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 零售杀菌剂 | ANITOX SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $49.7K |
| 2026-06-25 | 乳清制品 | ACTUS NUTRITION | 美国 | $12.6K |
| 2026-06-24 | 卵磷脂类 | Bunge Asia Pte. Ltd. | 巴西 | $72.0K |
| 2026-06-24 | 大豆油渣 | DYNAMIC MARINE LTD. | 印度 | $105.0K |
| 2026-06-23 | 氨基酸及酯类 | PT CHEIL JEDANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.2K |
| 2026-06-23 | 乳清制品 | Here & There | 西班牙 | $89.1K |
| 2026-06-20 | 乳清制品 | NUKAMEL B.V. | 荷兰 | $84.2K |
| 2026-06-20 | 鱼虾粉粒 | DYNAMIC MARINE LTD. | 泰国 | $197.7K |
| 2026-06-18 | 季铵化合物 | Be Long (North) Corp. Corporation | 中国 | $18.1K |
| 2026-06-17 | 刺槐豆 | Daika (Thai) Inc. Ltd. | 西班牙 | $21.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 猫狗饲料 | Star Feedmills (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $19.9K |
| 2026-06-06 | 猫狗饲料 | Star Feedmills (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-06-06 | 猫狗饲料 | Star Feedmills (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-06-06 | 猫狗饲料 | Star Feedmills (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1 |
| 2026-06-06 | 猫狗饲料 | Star Feedmills (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1 |
| 2026-06-06 | 猫狗饲料 | Star Feedmills (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1 |
| 2026-06-06 | 猫狗饲料 | Star Feedmills (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-06-06 | 猫狗饲料 | Star Feedmills (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1 |
| 2026-06-06 | 猫狗饲料 | Star Feedmills (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-06-06 | 猫狗饲料 | Star Feedmills (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1 |