Phuc Khang Engineering Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Phúc Khang
90
进口笔数
0
出口笔数
$693.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313076247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN93Y8CA |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | 254/5/21 Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 254/5/21 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904324132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $347.7K |
| 韩国 | 18 | $143.7K |
| 土耳其 | 17 | $105.2K |
| 中国台湾 | 10 | $41.8K |
| 日本 | 8 | $33.9K |
| 英国 | 5 | $8.6K |
| 瑞典 | 1 | $7.8K |
| 意大利 | 1 | $2.4K |
| 德国 | 3 | $2.1K |
| 美国 | 2 | $630 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SJ Tech Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $128.7K | 通信设备零件、其他铜制品 |
| DMS Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $126.1K | 非泡沫橡胶密封件、发动机零件 |
| Kastas Sizdirmazlik Teknolojileri San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 17 | $105.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Xiamen TYS Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $75.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Yuet Fung Machinery Equipment (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.2K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Santat Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $45.4K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| PRO ONE PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $40.8K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Zhejiang Channov Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.4K | 轴承座、非螺纹垫圈 |
| Guangzhou Jiari Seals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.2K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $10.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN TYS SEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN TYS SEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN TYS SEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN TYS SEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN TYS SEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN TYS SEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN TYS SEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $223 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN TYS SEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN TYS SEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | XIAMEN TYS SEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $67 |