Lien Quan Technology Investment Consultant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN ĐầU Tư CôNG NGHệ LIêN QUâN
11
进口笔数
0
出口笔数
$91.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313393969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDDW6GX |
| 成立日期 | 2015-08-12 |
| 联系地址 | 59/10 Đường TL37, Khu Phố 1, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ LIÊN QUÂN |
| 企业英文名称 | LIEN QUAN TECHNOLOGY INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/10 Đường TL37, Khu Phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842866861323 |
| 邮箱 | info@lienquan.vn |
| 官网 | www.lienquan.vn |
| 传真 | 0862892077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902410 | 金属测试机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $91.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheng Xing Instruments Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.0K | 非金属测试机、金属测试机 |
| Qingdao Chengyu Testing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.3K | 金属测试机、非金属测试机 |
| Jinhua East Instrument Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 非金属测试机、金属测试机 |
| Nanjing T-Bota SciTech Instruments & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Cangzhou Moist Silent Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 非金属测试机、非液体温度计 |
| Liuzhou QM Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他钢铁结构体、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | CANGZHOU MOIST SILENT IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | CANGZHOU MOIST SILENT IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-09-12 | 非金属测试机 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-09-12 | 非金属测试机 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-12 | 非金属测试机 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $188 |
| 2025-09-12 | 非金属测试机 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-09-12 | 非金属测试机 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $522 |
| 2025-09-12 | 非金属测试机 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-09-12 | 非金属测试机 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-18 | 非金属测试机 | LIUZHOU QM CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.7K |