Industrial Gas Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Khí Công Nghiệp
63
进口笔数
28
出口笔数
$1.94M
进口金额
$550.0K
出口金额
2026-07-01
最近进口
2024-10-10
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101060767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSJTS66 |
| 成立日期 | 2000-10-19 |
| 联系地址 | 264 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÍ CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRAIAL GAS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437856061 |
| 邮箱 | khicongnghiepkd@gmail.com |
| 传真 | 0437856062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $530.0K |
| 中国 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.75M | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.3K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Hengze International Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $65.9K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Nanjing Ocean Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Beijing Yuehe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $396 | 980720、其他气泵 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | 26 | $520.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Hengze International Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 钢制气罐 | Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | $24.3K |
| 2026-06-24 | 钢制气罐 | Nanjing Ocean Industry Co., Ltd. | 中国 | $23.9K |
| 2026-01-26 | 钢制气罐 | Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | $21.4K |
| 2025-05-29 | 钢制气罐 | Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | $42.6K |
| 2025-04-18 | 钢制气罐 | Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2024-10-07 | 其他非金属氧化合物 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |
| 2024-10-07 | 运输集装箱 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2024-08-21 | 其他非金属氧化合物 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | $40.0K |
| 2024-08-21 | 运输集装箱 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2024-08-16 | 其他非金属氧化合物 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | $40.0K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 运输集装箱 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |
| 2024-08-26 | 运输集装箱 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |
| 2024-08-19 | 运输集装箱 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |
| 2024-07-24 | 运输集装箱 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |
| 2024-07-16 | 运输集装箱 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |
| 2024-06-28 | 运输集装箱 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |
| 2024-05-13 | 运输集装箱 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |
| 2024-04-24 | 运输集装箱 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |
| 2024-04-13 | 运输集装箱 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2024-03-14 | 运输集装箱 | Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |